Kinh tế Việt Nam tăng trưởng cao nhưng thiếu lan toả

BBWV - Việt Nam vẫn nằm trong nhóm tăng trưởng cao nhất châu Á từ nay tới 2028, nhưng vai trò trụ cột của FDI ngày càng rõ rệt, và áp lực từ bên ngoài đặt dấu hỏi về mô hình tăng trưởng.

Bà Mariam J. Sherman - Giám đốc Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, Campuchia và Lào. Hình ảnh: Ngân hàng Thế giới.

Bà Mariam J. Sherman - Giám đốc Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, Campuchia và Lào. Hình ảnh: Ngân hàng Thế giới.

Tác giả: Linh Chi

18 tháng 05, 2026 lúc 5:00 AM

Tóm tắt bài viết bởi

logo
  • World Bank dự báo GDP Việt Nam tăng 6,8% trong năm nay, thấp hơn mục tiêu của Chính phủ, cho thấy mô hình tăng trưởng dựa vào FDI và xuất khẩu đang có giới hạn lan tỏa.
  • GDP năm 2025 tăng 8%, cao nhất ASEAN, và quý I/2026 tăng 7,8% nhờ xuất khẩu, đầu tư công và dịch vụ, trong đó xuất khẩu tăng 16% và đạt 93% GDP.
  • Tỉ trọng xuất khẩu liên quan tới AI tăng từ 20% GDP (2023) lên 32% (2025), thuộc nhóm cao nhất thế giới, cùng với vốn FDI đạt kỷ lục 27,6 tỷ USD (2025).
  • WB mô tả Việt Nam có "nền kinh tế kép", trong đó khu vực FDI chỉ chiếm 5% doanh nghiệp nhưng tạo ra 50% giá trị gia tăng và 73% kim ngạch xuất khẩu.
  • WB cảnh báo áp lực dòng vốn và ổn định tài chính khi Việt Nam đầu tư công 320 tỷ USD trong 5 năm tới, dự trữ ngoại hối chỉ tương đương hai tháng nhập khẩu.

Trong báo cáo cập nhật kinh tế mới nhất, World Bank (WB) dự báo GDP Việt Nam tăng 6,8% trong năm nay, thấp hơn mục tiêu hai con số mà Chính phủ đặt ra. Nhưng phía sau câu chuyện tăng trưởng, đặt ra một vấn đề lớn hơn: mô hình dựa vào FDI và xuất khẩu đang bộc lộ ngày càng rõ giới hạn về khả năng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước.

Cùng lúc, áp lực về dòng vốn, tỉ giá và nhu cầu tài trợ cho chu kỳ đầu tư công quy mô lớn đang khiến hiệu quả phân bổ vốn trở thành bài toán trung tâm của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

Tăng trưởng vẫn mạnh nhờ AI, xuất khẩu và FDI

Nền kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng mạnh trong năm 2026 sau khi GDP năm 2025 tăng tới 8%, mức cao nhất ASEAN.

Trong quý I.2026, tăng trưởng đạt 7,8%, mức cao nhất trong chín năm, nhờ xuất khẩu, đầu tư công và khu vực dịch vụ tiếp tục duy trì khả năng chống chịu.

Động lực lớn nhất vẫn đến từ lĩnh vực chế biến chế tạo và làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Xuất khẩu tăng 16% trong năm 2025, đạt quy mô tương đương 93% GDP.

Đặc biệt, nhu cầu toàn cầu đối với hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo thêm cú hích cho Việt Nam. Tỉ trọng xuất khẩu liên quan tới AI đã tăng từ khoảng 20% GDP năm 2023 lên 32% năm 2025, thuộc nhóm cao nhất thế giới.

WB - Xuất khẩu AI
Nhu cầu AI trên toàn cầu thúc đẩy xuất khẩu điện tử từ Việt Nam. Nguồn: World Bank 

Cùng lúc, dòng vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục tăng mạnh. Tổng vốn FDI giải ngân đạt mức kỷ lục 27,6 tỉ USD trong năm 2025 và tiếp tục lập đỉnh 5 năm trong quý I/2026. Các dự án mới tập trung chủ yếu vào điện tử, công nghệ cao và năng lượng, với Hàn Quốc và Singapore dẫn đầu.

Nhưng chính sự bùng nổ của xuất khẩu và FDI cũng làm lộ rõ giới hạn lớn nhất của mô hình hiện tại: phần lớn động lực tăng trưởng vẫn nằm ngoài khu vực doanh nghiệp nội địa.

“Nền kinh tế kép” và khoảng cách ngày càng lớn

Báo cáo từ WB mô tả Việt Nam như một “nền kinh tế kép”, nơi khu vực FDI và các doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu trở thành động lực chính của sản xuất và xuất khẩu. 

Dù chỉ chiếm khoảng 5% số doanh nghiệp, khu vực này tạo ra một nửa giá trị gia tăng và việc làm, đồng thời chiếm tới 73% kim ngạch xuất khẩu. 

Ngược lại, khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn nhỏ, năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng ngắn hạn. Chỉ khoảng 17% doanh nghiệp nội địa tham gia xuất khẩu.

Liên kết yếu giữa doanh nghiệp Việt Nam với chuỗi cung ứng FDI khiến khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong nước tiếp tục ở mức thấp, trong khi chuyển giao công nghệ và hiệu ứng lan tỏa về năng suất diễn ra chậm hơn kỳ vọng. Khoảng cách này càng rõ hơn khi môi trường thương mại toàn cầu trở nên khó khăn hơn.

Hình đúng FDI và nội địa WB
Diễn biến trái chiều giữa xuất khẩu từ doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa đã kéo dài nhiều tháng. 

Trong tháng 4.2026, xuất khẩu của khu vực FDI tăng 42%, trong khi xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước giảm tới 24,5%. Những ngành do doanh nghiệp Việt Nam chi phối như dệt may, da giày và gỗ phải đối mặt với mức thuế hiệu dụng cao hơn đáng kể so với các ngành điện tử do khu vực FDI dẫn dắt.

Đây không còn đơn thuần là khoảng cách năng lực giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, mà phản ánh giới hạn sâu hơn trong cấu trúc nền kinh tế: Việt Nam đang tạo ra tăng trưởng nhanh nhưng chưa hình thành được hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để hấp thụ công nghệ, nâng năng suất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. 

Áp lực tài chính đang tích tụ phía sau tăng trưởng

Bên cạnh câu chuyện tăng trưởng, báo cáo cũng cảnh báo áp lực ngày càng lớn về dòng vốn và ổn định tài chính, đặc biệt khi Việt Nam chuẩn bị bước vào chu kỳ đầu tư công quy mô lớn với kế hoạch khoảng 320 tỉ USD trong 5 năm tới.

Theo báo cáo, dự trữ ngoại hối của quốc gia hiện chỉ tương đương khoảng hai tháng nhập khẩu, thấp hơn mức khuyến nghị quốc tế. Trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu tăng mạnhnhập khẩu đầu vào vẫn ở mức cao, áp lực lên tiền đồng được dự báo sẽ kéo dài trong năm nay, đặc biệt khi cú sốc dầu mỏ tiếp tục gây sức ép lên cán cân thanh toán.

Dự trữ ngoại hối mỏng dần

Dự trữ ngoại hối WB
Dự trữ ngoại hối của Việt Nam chỉ còn xấp xỉ 1,9 tháng nhập khẩu do thâm hụt thương mại kéo dài. 

Dư địa chính sách tiền tệ của Việt Nam cũng đang trở nên hẹp hơn. Nền kinh tế vẫn cần tín dụng và thanh khoản để duy trì tăng trưởng, ngay khi áp lực lạm phát và tỉ giá bắt đầu gia tăng.

Tỉ lệ đòn bẩy của doanh nghiệp Việt Nam hiện thuộc nhóm cao nhất Đông Á, trong khi tín dụng tiếp tục tập trung mạnh vào bất động sản. Khi người gửi tiền tìm kiếm lợi suất cao hơn ngoài hệ thống ngân hàng, căng thẳng thanh khoản đã bắt đầu xuất hiện.

Trong khi đó, đầu tư công tiếp tục được xem là động lực tăng trưởng quan trọng nhờ vai trò “vốn mồi” cho nền kinh tế. Tuy nhiên, WB cảnh báo việc chi đầu tư tăng mạnh trong năm cuối của kế hoạch đầu tư công trung hạn 2021-2025, cùng với các khoản chi một lần cho cải cách bộ máy hành chính, đã khiến thâm hụt tài khóa tăng gấp đôi, lên 3,6% GDP.

Điều quan trọng không phải con số, mà là chất lượng của tăng trưởng 

Dù vậy, World Bank vẫn đánh giá triển vọng trung hạn của Việt Nam theo hướng tích cực nếu các cải cách hiện tại được duy trì và triển khai hiệu quả. 

Tăng trưởng GDP dự kiến giảm xuống còn 6,8% năm 2026, phản ánh tác động bất lợi trong ngắn hạn của xung đột Trung Đông đối với thương mại và hoạt động kinh tế trong nước và biến động giá dầu.

Nhập khẩu ròng gia tăng, do đầu tư hạ tầng cao hơn và nhu cầu nhập khẩu đầu vào trung gian trong chuỗi giá trị, dự kiến sẽ có thể tạo lực cản cho tăng trưởng. 

Nhóm nghiên cứu dự báo giá năng lượng toàn cầu được dự báo duy trì ở mức cao trong cả năm. Ở kịch bản này, lạm phát dự kiến ở mức 4,2%, với giả định tác động vòng hai lên lạm phát được kiểm soát. 

Thâm hụt tài khoá dù nhiều khả năng vẫn tăng nhưng kỳ vọng của nhóm nghiên cứu là “nằm trong kiểm soát” của chính phủ nhờ mở rộng cơ sở thuế nhập và cải thiện tuân thủ thuế, điều này có thể hỗ trợ tăng thu ngân sách 2 điểm phần trăm trong trung hạn. 

Về ngắn hạn, World Bank khuyến nghị Việt Nam tiếp tục duy trì lập trường tiền tệ thận trọng trong bối cảnh áp lực lạm phát, tỉ giá và giá năng lượng còn lớn. 

Theo nhóm nghiên cứu, thách thức lớn nhất của Việt Nam trong khoảng 2 năm tiếp theo không còn là thiếu vốn để tăng trưởng, mà là biến vốn thành năng suất và giảm phụ thuộc quá lớn vào khu vực FDI.

Trong thế giới ngày càng bất ổn, khả năng thay đổi mô hình tăng trưởng mới là thước đo quan trọng nhất cho khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn

https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/kinh-te-viet-nam-tang-truong-cao-nhung-thieu-lan-toa-57922.html

#Việt Nam
#tăng trưởng
#kinh tế
#FDI