Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Dữ liệu
New
Chuyên mục
Media
Báo cáo đặc biệt
Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Khám phá nhiều hơn với tài khoản
Đăng nhập để lưu trữ và dễ dàng truy cập những bài viết bạn yêu thích trên Bloomberg Businessweek Việt Nam.
BBWV - Xung đột tại Iran đang biến eo biển Hormuz thành điểm nghẽn năng lượng toàn cầu, khiến châu Á phải “trả hóa đơn” qua giá dầu, chi phí logistics và lạm phát nhập khẩu tăng lên.
Ảnh: Shutterstock
Tác giả: Lương Vũ Cơ tổng hợp
18 tháng 03, 2026 lúc 8:00 AM
Tóm tắt bài viết
Theo WEF, xung đột tại Iran biến eo biển Hormuz thành điểm nghẽn năng lượng toàn cầu, khiến châu Á đối mặt với "hóa đơn Hormuz" do giá dầu tăng.
Eo biển Hormuz đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển dầu thô và khí hóa lỏng từ vùng Vịnh, nên gián đoạn làm tăng chi phí vận tải và bảo hiểm.
Các nền kinh tế châu Á nhập khẩu năng lượng chịu tác động trực tiếp, làm tăng chi phí sản xuất và gây áp lực lên chính sách tiền tệ của khu vực.
Ông Robert Muggah từ viện Igarapé Institute nhận định chi phí logistics tăng do gián đoạn vận tải ở Trung Đông, ảnh hưởng đến xuất khẩu và chuỗi giá trị.
Ngân hàng UOB ước tính giá dầu Brent tăng 10 USD có thể làm CPI của Việt Nam tăng 0,3-0,4% và giảm GDP 0,6-0,9%, gây áp lực lên lạm phát.
Tóm tắt bởi
Cuộc chiến Iran đang nhanh chóng biến một điểm nghẽn địa lý thành cú sốc kinh tế toàn cầu. Eo biển Hormuz, được tác giả Neil Shearing trên Chatham House ví như “động mạch chủ” của hệ thống thương mại năng lượng, nay trở thành nơi đo nhịp rủi ro của kinh tế thế giới. Khi động mạch đó bị siết lại bởi xung đột và bất định, áp lực không chỉ dừng ở giá dầu mà lan sâu vào chi phí logistics, lạm phát và tăng trưởng. Trong bức tranh đó, châu Á và những nền kinh tế nhập khẩu năng lượng như Việt Nam đang nổi lên như những bên phải trả phần lớn “hóa đơn chiến tranh”, đúng như cảnh báo của các tổ chức nghiên cứu và diễn đàn kinh tế quốc tế.
Eo Hormuz là động mạch chủ của hệ thống
năng lượng toàn cầuNeil Shearing - Kinh tế trưởng tập đoàn Capital ECONOMICS
Eo biển Hormuz giữ vai trò then chốt trong cấu trúc thương mại hàng hải toàn cầu: đây là tuyến vận chuyển khối lượng khổng lồ dầu thô và khí hóa lỏng từ vùng Vịnh ra thế giới, từ châu Á đến châu Âu. Khi xung đột bùng phát và leo thang, dòng chảy qua “động mạch chủ” này không chỉ chậm lại mà còn trở nên khó dự đoán, khiến các hãng vận tải và nhà giao dịch năng lượng phải liên tục định giá lại rủi ro. Thay vì một dòng chảy ổn định, hệ thống năng lượng toàn cầu đang phải vận hành quanh một nút thắt dễ tổn thương. Điều đó khiến bất kỳ tín hiệu căng thẳng nào – từ nguy cơ phong tỏa tới tấn công vào tàu chở dầu – đều nhanh chóng được chuyển hóa thành cú nhảy giá trên thị trường năng lượng quốc tế, kéo theo chi phí vận tải, bảo hiểm và lưu kho.
Châu Á, nơi nhập khẩu ròng phần lớn dầu và LNG từ vùng Vịnh, đang là khu vực chịu tác động trực tiếp nhất. Nhiều nền kinh tế trong khu vực bước vào năm 2026 với kỳ vọng lạm phát hạ nhiệt và chính sách tiền tệ có thể dần nới lỏng, nhưng cú sốc từ Iran war đang đảo ngược quỹ đạo đó. Giá nhiên liệu nội địa tăng làm chi phí vận tải, điện năng và sản xuất nhích lên, trong khi dư địa trợ giá hoặc cắt thuế môi trường không phải lúc nào cũng rộng rãi. Điều này đặt các ngân hàng trung ương châu Á vào thế khó: nếu vội vàng nới lỏng lãi suất, rủi ro lạm phát quay trở lại; nếu giữ chính sách tiền tệ chặt chẽ quá lâu, đà phục hồi tăng trưởng và tiêu dùng nội địa có thể bị bào mòn.
“Hóa đơn chiến tranh” mà châu Á phải trả, theo tác giả Robert Muggah đăng trên WEF ngày 12.3, không chỉ nằm ở hóa đơn nhiên liệu. Vị đồng sáng lập viện Igarapé Institute, tổ chức tư vấn hàng đầu có trụ sở tại Brazil đánh giá, cú sốc logistics đang âm thầm đẩy chi phí giao thương khu vực lên cao. Khi các tuyến vận tải qua Trung Đông bị gián đoạn, nhiều hãng tàu buộc phải kéo dài hành trình, chuyển hướng, hoặc áp thêm phụ phí rủi ro. Các nhà xuất khẩu trong khu vực, từ điện tử, dệt may đến nông sản, phải tính lại bài toán giá bán và biên lợi nhuận khi chi phí vận chuyển tăng, thời gian giao hàng kéo dài và điều khoản hợp đồng trở nên kém linh hoạt hơn. Đối với những nền kinh tế gắn chặt vào chuỗi giá trị toàn cầu, biến động chi phí logistics không chỉ là chuyện lợi nhuận từng lô hàng, mà còn ảnh hưởng đến khả năng giữ chân đơn hàng trong dài hạn.
Sự bất cân xứng trong địa kinh tế của cuộc chiến này là rất rõ ràng. Mỹ nhập khẩu rất ít dầu qua Hormuz, vì vậy các nền kinh tế châu Á phải gánh phần lớn gánh nặng được tạo raRobert Muggah
Việt Nam đứng ở giao điểm của nhiều luồng tác động này. Là một nền kinh tế mở, phụ thuộc vào nhập khẩu xăng dầu và ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng khu vực, Việt Nam chịu ảnh hưởng kép từ giá năng lượng lẫn chi phí vận tải quốc tế. Dữ liệu mô phỏng từ các tổ chức quốc tế cho thấy cú sốc giá dầu có thể nhanh chóng chuyển hóa thành lạm phát nhập khẩu và áp lực lên tăng trưởng. Ngân hàng UOB ước tính mỗi 10 USD tăng thêm của giá dầu Brent có thể đẩy chỉ số CPI Việt Nam tăng khoảng 0,3–0,4 điểm phần trăm và kéo giảm tăng trưởng GDP 0,6–0,9 điểm phần trăm, với độ trễ từ hai đến bốn quý. Đây là con số nhấn mạnh mức độ “nhạy cảm” của nền kinh tế với biến động giá dầu, nhất là trong bối cảnh Việt Nam cùng Philippines, Hàn Quốc và Đài Loan nằm trong nhóm nhập khẩu khoảng 85% dầu thô từ Trung Đông.
Mặt khác, các ngành dựa vào xuất khẩu như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử có thể đối mặt với chi phí logistics tăng trong khi vẫn phải giữ giá cạnh tranh trên các thị trường chủ lực như Mỹ và châu Âu. Với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn ít dư địa đàm phán giá cước và hiếm khi có hợp đồng vận tải dài hạn, cú sốc này càng dễ chuyển thành áp lực lên dòng tiền và biên lợi nhuận. Những phân tích mới đây trên Bloomberg Businessweek Vietnam về kịch bản giá dầu 2026 và dự báo của UOB càng cho thấy rõ cách một cú nhích 10 USD/thùng có thể “bẻ cong” đường đi của lạm phát và tăng trưởng tại Việt Nam.
Thách thức với chính sách vĩ mô là phải phân bổ lại nguồn lực trong bối cảnh dư địa tài khóa và tiền tệ đều không quá dư dả. Nếu ưu tiên kìm giá nhiên liệu quá mạnh, ngân sách phải gánh thêm chi phí trợ giá và giảm thu ngân sách từ thuế; nếu để giá phản ánh đầy đủ cú sốc quốc tế, áp lực lạm phát có thể bào mòn thu nhập khả dụng của hộ gia đình và làm chậm nhịp phục hồi tiêu dùng. Đối với Việt Nam, việc “đi dây” giữa ổn định giá, bảo vệ nhóm dễ tổn thương và duy trì động lực đầu tư công sẽ là bài toán trung tâm nếu xung đột kéo dài và Hormuz tiếp tục ở trạng thái “bán tắc nghẽn”.
Tuy nhiên, bức tranh không chỉ toàn gam màu xám. Cú sốc từ cuộc chiến Iran cũng đang thúc đẩy một cuộc rà soát lại chiến lược năng lượng và logistics của nhiều nền kinh tế châu Á, trong đó có Việt Nam. Trong lĩnh vực năng lượng, việc tăng tốc các dự án LNG, năng lượng tái tạo và các giải pháp tiết kiệm năng lượng có thể được đặt lại ưu tiên cao hơn, không chỉ vì mục tiêu xanh hóa, mà còn để giảm mức độ lệ thuộc vào các tuyến cung ứng dễ tổn thương. Ở lĩnh vực logistics, doanh nghiệp buộc phải chuyên nghiệp hóa quản trị chuỗi cung ứng, đa dạng hóa tuyến đường và đối tác vận tải, chủ động hơn với các công cụ phòng ngừa rủi ro về giá cước và nhiên liệu. Trong một thế giới mà rủi ro địa chính trị ngày càng gắn chặt với chi phí kinh tế, khả năng thích ứng của từng nền kinh tế sẽ được đo bằng tốc độ và chất lượng những điều chỉnh này – hơn là chỉ bằng sức chịu đựng trước mỗi cú sốc giá dầu.
Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn
https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/chau-a-la-ben-tra-hoa-don-hormuz-theo-wef-56698.html
Tặng bài viết
Đối với thành viên đã trả phí, bạn có 5 bài viết mỗi tháng để gửi tặng. Người nhận quà tặng có thể đọc bài viết đầy đủ miễn phí và không cần đăng ký gói sản phẩm.
Bạn còn 5 bài viết có thể tặng
Liên kết quà tặng có giá trị trong vòng 7 ngày.
BÀI LIÊN QUAN
Gói đăng ký