Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Chuyên mục
Media
Báo cáo đặc biệt
Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Khám phá nhiều hơn với tài khoản
Đăng nhập để lưu trữ và dễ dàng truy cập những bài viết bạn yêu thích trên Bloomberg Businessweek Việt Nam.
BBWV - Sự suy yếu của đồng Yen đã trở thành một vấn đề ngày càng nhức nhối đối với các nhà hoạch định chính sách của Nhật Bản, do vai trò của nó trong việc đẩy giá hàng hóa nhập khẩu và chi phí sinh hoạt của các hộ gia đình lên cao.
Hình ảnh: Toru Hanai/Bloomberg
Tác giả: Erica Yokoyama
30 tháng 06, 2026 lúc 4:10 PM
Tóm tắt bài viết bởi
Mối lo ngại gia tăng vào cuối tháng 4, khi đồng tiền này trượt dốc xuống mức yếu nhất kể từ tháng 7 năm 2024. Các cơ quan quản lý đã phản ứng bằng cách chi gần 74 tỉ USD — một con số kỷ lục cho khung thời gian một tháng — để nâng giá đồng nội tệ, kích hoạt một đợt phục hồi mạnh mẽ.
Nhưng hiệu quả đó chỉ tồn tại ngắn ngủi. Vào ngày 30 tháng 6, đồng Yen đã giảm xuống mức yếu nhất so với đồng USD kể từ năm 1986, nhấn mạnh những giới hạn của biện pháp can thiệp nếu không có những thay đổi sâu rộng hơn trong chính sách tiền tệ. Cột mốc mới nhất này đã khiến các nhà giao dịch đứng ngồi không yen trước khả năng Bộ Tài chính sẽ khai thác sâu hơn vào kho dự trữ ngoại hối vốn trị giá 1,09 ngàn tỉ USD tính đến cuối tháng 5. Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama đã nhanh chóng lặp lại rằng các cơ quan chức năng “sẵn sàng thực hiện hành động thích hợp bất cứ khi nào cần thiết”.
Nhiều yếu tố đang đè nặng lên đồng Yen. Điểm mấu chốt trong số đó là khoảng cách giữa lãi suất siêu thấp của Nhật Bản và lãi suất tại Mỹ cùng các nền kinh tế lớn khác, điều này đã khuyến khích các nhà đầu tư vay vốn giá rẻ bằng đồng Yen để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn ở nước ngoài. Làn sóng tháo chạy của dòng vốn kéo theo đã gây áp lực liên tục lên đồng tiền Nhật Bản. Mặc dù Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã tăng lãi suất cơ bản vào tháng 6 lên mức cao nhất trong 31 năm, nhưng mức lãi suất này vẫn còn thấp so với tiêu chuẩn quốc tế.
Góp phần vào những trở lực là lo ngại của các nhà đầu tư về triển vọng tài khóa của Nhật Bản. Gánh nặng nợ công chồng chất của quốc gia này — vượt quá 200% tổng sản phẩm quốc nội (GDP), mức cao nhất trong số các nền kinh tế lớn — và thâm hụt ngân sách kéo dài đã làm dấy lên lo ngại rằng chính phủ Nhật Bản đang chi tiêu vượt quá khả năng của mình. Điều đó có thể làm xói mòn niềm tin vào các tài sản của Nhật Bản và đồng Yen.
Cuộc chiến giữa Mỹ - Israel với Iran cũng làm gia tăng áp lực lên đồng Yen. Nhật Bản nhập khẩu gần như toàn bộ năng lượng của mình, với hơn 95% lượng dầu nhập khẩu đến từ Trung Đông, khiến nước này dễ bị tổn thương lớn trước những gián đoạn trong khu vực. Giá dầu cao hơn đồng nghĩa với việc Nhật Bản phải trả nhiều tiền hơn cho việc nhập khẩu năng lượng — bằng đồng USD — làm tăng nhu cầu về ngoại tệ và gây tổn hại cho đồng Yen.
Lạm phát toàn cầu gia tăng bắt nguồn từ cuộc xung đột Trung Đông cũng làm thay đổi kỳ vọng xung quanh lộ trình lãi suất của Mỹ — từ cắt giảm sang tăng lãi suất — khiến các tài sản định giá bằng đồng USD trở nên hấp dẫn hơn nữa, tiếp tục làm suy yếu đồng nội tệ.
Đà trượt dốc của đồng Yen trong khoảng một thập kỷ qua đã góp phần biến Nhật Bản thành một điểm đến du lịch giá cả phải chăng cho hàng triệu du khách nước ngoài, đồng thời thúc đẩy lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu lớn nhất quốc gia.
Nhưng trong một nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào năng lượng và nguyen liệu thô nhập khẩu, đồng Yen yếu ớt cũng đẩy chi phí lên cao, thổi bùng lạm phát đối với các hộ gia đình và siết chặt biên lợi nhuận của các doanh nghiệp tập trung vào thị trường nội địa. Cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt hệ quả từ đó đã góp phần vào sự sụp đổ của hai vị thủ tướng trước khi nhà lãnh đạo hiện tại, bà Sanae Takaichi, nhậm chức.
Bên cạnh những cân nhắc trong nước, còn có một lý do khác khiến chính phủ Nhật Bản có thể muốn hỗ trợ một đồng Yen mạnh hơn. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã nhiều lần chỉ trích đồng tiền yếu của Nhật Bản, lập luận rằng nó mang lại cho các nhà sản xuất Nhật Bản một lợi thế thương mại bất công. Vấn đề này đã xuất hiện trong các cuộc đàm phán thương mại giữa hai quốc gia.
Nhật Bản có một vài lựa chọn để làm chậm đà giảm giá của đồng Yen, trong đó can thiệp trực tiếp là công cụ tức thời nhất mà các nhà hoạch định chính sách có thể triển khai. Đây là lúc các cơ quan quản lý mua hoặc bán đồng tiền này trên thị trường ngoại hối để tác động đến giá trị của nó. Các hoạt động như vậy phát đi tín hiệu rằng các quan chức sẽ không dung thứ cho những biến động tiền tệ quá mức và có thể răn đe các nhà đầu cơ đẩy một đồng tiền vào tình trạng rơi tự do hoặc kích hoạt một đợt tăng vọt nhanh chóng.
Nhật Bản đã can thiệp mạnh mẽ vào thị trường tiền tệ trong những năm qua để tác động đến đồng Yen. Trong lịch sử, các cơ quan chức năng thường tìm cách làm suy yếu đồng Yen, nhưng những nỗ lực gần đây hơn lại nhằm mục đích thắt chặt nó. Trước đợt can thiệp vào tháng 4, các hoạt động tương tự gần nhất diễn ra vào năm 2024, khi chính phủ chi gần 100 tỉ USD mua đồng Yen để nâng đỡ đồng tiền này. Cả bốn đợt can thiệp trong năm đó đều xảy ra khi tỉ giá hối đoái ở mức khoảng 160 Yen đổi 1 USD, củng cố mức này như một "lằn ranh đỏ" không chính thức cho thời điểm các nhà hoạch định chính sách sẽ can thiệp.
Các cơ quan quản lý không phải lúc nào cũng cần thực sự mua hoặc bán đồng Yen để tác động đến giao dịch. Đôi khi trước — hoặc thay vì — can thiệp trực tiếp, các quan chức cấp cao sẽ tìm đến biện pháp can thiệp bằng lời nói, cảnh báo các nhà đầu cơ rằng các giao dịch quá mức sẽ không được dung thứ. Các bình luận của Bộ trưởng Tài chính hoặc quan chức tiền tệ hàng đầu của bộ có thể nhanh chóng làm dịch chuyển thị trường. Các quan chức thường sử dụng một bộ biểu đạt được tinh chỉnh cẩn thận để gia tăng mức độ cảnh báo và cho thấy họ đã cận kề việc can thiệp đến mức nào. Các cụm từ đề cập đến việc “thực hiện hành động” cho thấy sự can thiệp đã ở rất gần.
Nhật Bản là một bên tham gia các hiệp ước quốc tế quy định rằng tỉ giá hối đoái nhìn chung nên do thị trường quyết định. Đồng thời, các thành viên G20 thừa nhận rằng những biến động tiền tệ quá mức hoặc mất trật tự có thể đe dọa đến sự ổn định kinh tế và tài chính, mang lại cho các chính phủ không gian để can thiệp khi biến động tăng vọt.
Tại Nhật Bản, Bộ Tài chính quyết định thời điểm can thiệp và BOJ thực hiện hoạt động này thông qua một số lượng nhỏ các ngân hàng thương mại. Các ngân hàng đó sẽ mua đồng Yen và bán đồng USD để làm mạnh đồng nội tệ, hoặc ngược lại để làm suy yếu nó. Quy mô của các giao dịch phụ thuộc vào mức độ tác động mà bộ mong muốn và tốc độ phản ứng của thị trường.
Số USD được sử dụng để mua đồng Yen thường đến từ dự trữ ngoại hối của Nhật Bản dưới dạng tiền mặt hoặc trái phiếu Kho bạc Mỹ đang nắm giữ. Nhật Bản dường như đã bán một phần trái phiếu Kho bạc của mình khi can thiệp để nâng giá đồng Yen vào năm 2024, và có những dấu hiệu cho thấy các cơ quan chức năng đã rút bớt lượng chứng khoán nước ngoài nắm giữ của họ, bao gồm cả trái phiếu Kho bạc Mỹ, trong đợt can thiệp gần nhất vào cuối tháng 4.
Để khiến các nhà giao dịch phải đoán mò, các quan chức thường từ chối xác nhận việc can thiệp ngay lập tức. Thay vào đó, Bộ Tài chính công bố số tiền chi cho việc can thiệp vào cuối mỗi tháng. Tạo ra sự hoài nghi và nỗi sợ thua lỗ trên thị trường là một phần chiến lược của chính phủ, khiến cho các phát ngôn từ các quan chức trở nên đặc biệt có sức nặng.
Khi Nhật Bản can thiệp vào thị trường tiền tệ, tác động tức thì thường rất mạnh mẽ. Các sự kiện trong quá khứ cho thấy đồng Yen tăng giá khoảng 2 Yen so với đồng USD trong vài giây và từ 4 đến 5 Yen trong vòng vài giờ. Tuy nhiên, tác động này thường chỉ mang tính tạm thời trừ khi các yếu tố kinh tế cơ bản thúc đẩy xu hướng này cũng được giải quyết.
Dự trữ ngoại hối nhằm mục đích bảo vệ nền kinh tế trong các cú sốc tài chính lớn hoặc các sự kiện bất ngờ, chứ không phải để nâng đỡ đồng tiền vô thời hạn. Mặc dù can thiệp có thể kéo dài thời gian cho đến khi động lực thị trường thay đổi, nhưng can thiệp đơn phương khó có thể đảo ngược một xu hướng thị trường rộng lớn hơn.
Những giới hạn của việc can thiệp đã được thể hiện rõ ràng vào đầu năm nay khi các cơ quan chức năng can thiệp vào ngày 30 tháng 4, và có khả năng là trong những ngày tiếp theo. Mặc dù hiệu quả diễn ra tức thì và rõ rệt — với việc đồng Yen tăng giá mạnh so với đồng USD — đợt tăng giá này đã sớm lụi tàn. Đến đầu tháng 6, đồng tiền này một lần nữa suy yếu về mức khoảng 160 Yen đổi 1 USD, trước khi giảm xuống mức thấp nhất trong 40 năm là 162,40 vào cuối tháng.
Câu hỏi không phải là liệu chính phủ có thể tiếp tục can thiệp hay không, mà là liệu khi nào và việc đó có hợp lý hay không. Kho dự trữ ngoại hối trị giá 1,09 ngàn tỉ USD của Bộ Tài chính cung cấp cho các cơ quan quản lý hỏa lực tài chính dồi dào, nhưng việc can thiệp lặp đi lặp lại có thể không hữu ích nếu nó không thay đổi được các động lực thị trường cốt lõi.
Có những cân nhắc khác mà các nhà hoạch định chính sách cũng phải đặt lên bàn cân. Những chuyển dịch mạnh mẽ do can thiệp trực tiếp gây ra có thể tạo ra những cơn đau đầu cho các doanh nghiệp đang cố gắng định giá hàng hóa, thực hiện thanh toán và phòng ngừa biến động tỉ giá hối đoái. Chúng cũng có thể gây ra những tổn thất khổng lồ cho các nhà giao dịch đặt cược rằng đồng tiền này sẽ tiếp tục chuyển dịch theo hướng trước đó.
Đối với chính phủ, can thiệp cũng mang lại những rủi ro chính trị và ngoại giao. Nó có thể thu hút những chỉ trích về thao túng tiền tệ, mặc dù điều đó có xu hướng dễ xảy ra hơn khi can thiệp nhằm mục đích làm yếu đồng Yen, một hướng đi có thể giúp ích cho các nhà xuất khẩu trong thương mại. Cáo buộc đó khó lập luận hơn khi chính phủ hành động để hỗ trợ đồng Yen.
Ngoài can thiệp trực tiếp, Nhật Bản có thể cố gắng chống lại đồng Yen yếu bằng cách giải quyết các yếu tố cơ bản về kinh tế và tiền tệ rộng lớn hơn. Về lý thuyết, việc thắt chặt chính sách tiền tệ sẽ giúp ích bằng cách thu hẹp chênh lệch lãi suất với Mỹ, khiến các tài sản định giá bằng đồng Yen trở nên hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, trên thực tế, sự khác biệt trong lãi suất chính sách giữa hai quốc gia đã giảm xuống còn chưa đầy một nửa so với mức ngay trước khi BOJ chấm dứt chế độ lãi suất âm vào tháng 3 năm 2024 — vậy mà đồng Yen vẫn tiếp tục lùi bước.
Các biện pháp khác có thể bao gồm việc khuyến khích các công ty chuyển vốn về nước và đầu tư nhiều hơn ở quê nhà. Đầu tư trong nước lớn hơn có thể làm tăng nhu cầu đối với các tài sản định giá bằng đồng Yen, trong khi tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn có thể khiến Nhật Bản trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài theo thời gian. Bà Takaichi đã công bố một kế hoạch chiến lược vào tháng 6 nhằm tăng cường đầu tư của khu vực tư nhân vào các ngành công nghiệp chủ chốt như trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn, quốc phòng và đóng tàu như một phần của nỗ lực rộng lớn hơn nhằm nâng cao tốc độ tăng trưởng của Nhật Bản.
Cải cách tài khóa — chẳng hạn như kiềm chế chi tiêu chính phủ và giảm khoản nợ quốc gia đang phình to của đất nước — cũng có thể hỗ trợ đồng Yen trong dài hạn bằng cách tăng niềm tin vào tài chính công của Nhật Bản và cải thiện sức hấp dẫn của các tài sản Nhật Bản.
Tuy nhiên, hầu hết các biện pháp này có thể sẽ mất thời gian để đơm hoa kết trái. Theo Tsuyoshi Ueno, nhà kinh tế trưởng tại Viện Nghiên cứu NLI, chính phủ có rất ít công cụ tức thời để đảo ngược đà suy giảm của đồng tiền. “Thị trường biết điều đó, và tôi nghĩ đó là một lý do khiến đồng Yen tiếp tục suy yếu,” ông Ueno nói.
Các quan chức Mỹ rất nhạy cảm về tình trạng đồng Yen quá yếu. Vào tháng 1, Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York đã liên hệ với các tổ chức tài chính thay mặt cho Bộ Tài chính Mỹ để hỏi về tỉ giá hối đoái giữa đồng USD và Yen, một động thái sau đó đã kích hoạt một đợt phục hồi mạnh mẽ của đồng tiền này.
Tổng thống Donald Trump từ lâu đã cáo buộc Nhật Bản điều hướng đồng Yen thấp hơn để giành lợi thế thương mại. Vào tháng 3 năm ngoái, ông đã có một lập trường mang tính đối đầu hơn, gợi ý về các mức thuế đối với hàng hóa Nhật Bản như một lời đáp trả. Mặc dù Nhật Bản nằm trong “danh sách giám sát” của Bộ Tài chính về các hoạt động ngoại hối, nhưng nước này không đáp ứng tất cả các tiêu chí để bị dán nhãn là bên thao túng tiền tệ.
Vào tháng 9, Mỹ và Nhật Bản đã đưa ra một tuyen bố chung khẳng định rằng bất kỳ sự can thiệp nào cũng nên giới hạn ở việc giải quyết biến động quá mức hoặc các chuyển dịch thị trường mất trật tự, chứ không phải để đảm bảo lợi thế cạnh tranh. Trên thực tế, khuôn khổ đó mang lại cho Nhật Bản một số không gian để hành động nếu cần. Tuy nhiên, bất kỳ động thái nào như vậy thường sẽ được thông báo trước cho các cơ quan chức năng Mỹ và nếu nhằm mục đích củng cố đồng tiền, có thể sẽ được Washington âm thầm hoan nghênh.
Dẫu vậy, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent gần đây đã nói rõ giải pháp ưa thích của mình, ẩn ý rằng BOJ nên được phép tăng lãi suất và để đồng Yen đạt đến một mức độ phù hợp.
— Với sự hỗ trợ từ Mia Glass
Theo Bloomberg
Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn
https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/nhat-ban-da-chi-hang-ti-do-la-de-nang-gia-dong-yen-vi-sao-van-khong-hieu-qua-58925.html
Tặng bài viết
Đối với thành viên đã trả phí, bạn có 5 bài viết mỗi tháng để gửi tặng. Người nhận quà tặng có thể đọc bài viết đầy đủ miễn phí và không cần đăng ký gói sản phẩm.
Bạn còn 5 bài viết có thể tặng
Liên kết quà tặng có giá trị trong vòng 7 ngày.
BÀI LIÊN QUAN