Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Dữ liệu
New
Chuyên mục
Media
Báo cáo đặc biệt
Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Khám phá nhiều hơn với tài khoản
Đăng nhập để lưu trữ và dễ dàng truy cập những bài viết bạn yêu thích trên Bloomberg Businessweek Việt Nam.
BBWV - Lợi thế chi phí từng là động lực tăng trưởng, nhưng cũng đang trở thành giới hạn nếu kinh tế Việt Nam không dịch chuyển lên những phân đoạn tạo ra giá trị cao hơn.
Hình ảnh: Shutterstock
Tác giả: Vlad Savin
06 tháng 03, 2026 lúc 12:30 AM
Tóm tắt bài viết
Trong hơn hai thập kỷ, Việt Nam đã tận dụng lợi thế chi phí để trở thành điểm đến sản xuất hấp dẫn, nổi lên như một "công xưởng" quan trọng của châu Á.
Việt Nam cần chuyển đổi từ nền kinh tế chi phí thấp sang giá trị cao bằng cách tập trung vào năng lực công nghệ và tri thức thay vì chỉ dựa vào "giá rẻ".
Việt Nam cần ưu tiên phát triển các công nghệ tạo đòn bẩy giá trị như AI ứng dụng, dữ liệu lớn, tự động hóa sản xuất và công nghệ xanh để nâng cao năng suất.
Việt Nam có thể tham gia có chọn lọc vào chuỗi giá trị của các ngành như bán dẫn, an ninh mạng và công nghệ sinh học ứng dụng để xây dựng năng lực công nghiệp.
Ông Vlad Savin từ Acclime Vietnam nhấn mạnh sự cần thiết đầu tư vào dữ liệu, tự động hóa và biến công nghệ thành giải pháp để nâng cao giá trị sản phẩm Việt Nam.
Tóm tắt bởi
Trong hơn hai thập kỷ qua, Việt Nam đã tận dụng rất tốt lợi thế chi phí để trở thành một điểm đến sản xuất hấp dẫn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Dòng vốn FDI liên tục tăng, xuất khẩu mở rộng nhanh, và Việt Nam dần khẳng định vị trí như một “công xưởng” quan trọng của khu vực châu Á.
Nhưng khi chuỗi giá trị toàn cầu bước vào giai đoạn tái cấu trúc, thước đo thành công không còn nằm ở số lượng nhà máy đặt tại Việt Nam, mà ở tỉ lệ giá trị mà Việt Nam thực sự nắm giữ trong chuỗi sản xuất đó. Lợi thế chi phí từng là động lực tăng trưởng, nhưng cũng đang trở thành giới hạn nếu Việt Nam không dịch chuyển lên những phân đoạn tạo ra giá trị cao hơn.
Ở tầng sâu hơn, đây không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà là câu chuyện về vị thế công nghệ của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi chi phí lao động dần tiệm cận các nước trong khu vực, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào “giá rẻ”, mà buộc phải dựa vào năng lực công nghệ và tri thức.
Không thể phủ nhận rằng Việt Nam đang hưởng lợi từ xu hướng tái định tuyến chuỗi cung ứng toàn cầu. Kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục tăng cao cho thấy Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong thương mại quốc tế. Nhiều tập đoàn đa quốc gia lựa chọn Việt Nam như một phần trong chiến lược đa dạng hóa sản xuất, nhằm giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Ở góc độ ngắn hạn, đây là một lợi thế rõ rệt. Nhưng ở góc độ dài hạn, chính lợi thế này lại đặt ra một câu hỏi khó hơn: Việt Nam sẽ đứng ở đâu trong chuỗi giá trị toàn cầu nếu chỉ đóng vai trò là điểm đến sản xuất chi phí thấp?
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc kéo dài, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và đối tác đầu tư thường được xem là một hướng đi hợp lý để giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, đa dạng hóa thị trường chỉ thực sự hiệu quả khi nền kinh tế có đủ năng lực tạo ra giá trị cao hơn trong nước. Nếu không, Việt Nam có thể chỉ chuyển sự phụ thuộc từ thị trường này sang thị trường khác, trong khi vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu không thay đổi đáng kể.
Và đó cũng chính là giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào chi phí thấp mà Việt Nam đang đối mặt.
Ở vị trí đặc biệt, Việt Nam vừa là đối tác thương mại quan trọng của Mỹ, vừa có quan hệ kinh tế sâu rộng với Trung Quốc. Nhiều người cho rằng đây là “cơ hội vàng” để Việt Nam tận dụng sự cạnh tranh giữa hai siêu cường.
Nhưng thực tế cho thấy, nếu không được chuyển hóa thành năng lực công nghệ và giá trị nội tại, lợi thế địa chính trị sẽ không đủ để định hình vị thế dài hạn của Việt Nam.
Nếu chỉ dừng lại ở vai trò gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp, Việt Nam có nguy cơ rơi vào một “bẫy mới”: bị kẹt ở giữa hai siêu cường mà không có đủ năng lực công nghệ, thương hiệu hay quyền tự chủ để định hình vị thế của mình. Ở vị trí đó, Việt Nam dễ bị xem là một “mắt xích thay thế” hơn là một “đối tác chiến lược”. Và khi chi phí lao động không còn rẻ, lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí sẽ nhanh chóng bị bào mòn.
Thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là thiếu danh mục công nghệ hay thiếu định hướng chính sách. Trên thực tế, các chiến lược gần đây đã bao phủ một phổ rất rộng, từ trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ số, bán dẫn, công nghệ xanh, an ninh mạng, công nghệ sinh học đến mạng di động thế hệ mới 5G/6G, công nghệ vệ tinh và thông tin vệ tinh, công nghệ nano và công nghệ lượng tử.
Vấn đề vì thế không nằm ở việc chọn “ngành nào đúng”, mà là xác định vai trò khác nhau của từng nhóm công nghệ trong quá trình chuyển dịch từ nền kinh tế chi phí thấp sang nền kinh tế giá trị cao, trong bối cảnh nguồn lực quốc gia và năng lực doanh nghiệp vẫn còn giới hạn.
Một cách tiếp cận thực tế là nhìn hệ sinh thái công nghệ qua ba tầng ưu tiên khác nhau: những công nghệ tạo giá trị trực tiếp và lan tỏa nhanh; những lĩnh vực tham gia có chọn lọc trong chuỗi giá trị; và những công nghệ cần chuẩn bị dài hạn thay vì theo đuổi ngay vai trò dẫn đầu.
Ở tầng này là các công nghệ có khả năng nâng cấp năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong ngắn và trung hạn. Bao gồm trí tuệ nhân tạo ở cấp độ ứng dụng, dữ liệu lớn, công nghệ số, tự động hóa sản xuất, công nghệ logistics thông minh và công nghệ xanh gắn với chuyển đổi năng lượng.
Điểm chung của nhóm này là không đòi hỏi Việt Nam phải dẫn đầu nghiên cứu nền tảng toàn cầu, nhưng có thể tích hợp nhanh vào các ngành đang chiếm tỷ trọng lớn như sản xuất, thương mại, logistics, tài chính và dịch vụ. AI ứng dụng và dữ liệu, khi được triển khai đúng cách, có thể trở thành “lớp công nghệ nền” giúp doanh nghiệp chuyển từ gia công sang cung cấp giải pháp, từ sản xuất đơn thuần sang tối ưu chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm có giá trị cao hơn.
Công nghệ xanh cũng cần được nhìn như một công cụ cạnh tranh, không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ. Khi các tiêu chuẩn môi trường trở thành điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế, việc tích hợp năng lượng sạch, quản trị phát thải và sản xuất bền vững sẽ quyết định khả năng duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối với tầng này, ưu tiên chính sách không nên chỉ dừng ở việc khuyến khích đầu tư, mà cần tập trung vào chuẩn hóa dữ liệu, đào tạo kỹ năng công nghệ trong doanh nghiệp vừa và nhỏ, và thúc đẩy chuyển giao công nghệ gắn với nội địa hóa năng lực.
Nhóm này bao gồm các lĩnh vực như công nghệ bán dẫn, an ninh mạng, công nghệ sinh học ứng dụng và công nghệ nano trong vật liệu mới hoặc sản xuất tiên tiến. Đây là những ngành có tiềm năng giá trị cao nhưng đòi hỏi nguồn lực lớn và hệ sinh thái kỹ thuật phức tạp.
Thay vì theo đuổi tham vọng toàn diện, Việt Nam có thể lựa chọn những phân đoạn phù hợp trong chuỗi giá trị. Trong bán dẫn, các khâu như đóng gói, kiểm định, sản xuất linh kiện phụ trợ và dịch vụ hỗ trợ chuỗi cung ứng có thể tạo ra nền tảng công nghiệp vững chắc. Trong an ninh mạng và fintech, thị trường nội địa năng động cho phép phát triển các giải pháp ứng dụng trước khi mở rộng ra khu vực. Với công nghệ sinh học và nano, hướng đi khả thi là tập trung vào ứng dụng trong nông nghiệp công nghệ cao, vật liệu mới và sản xuất thay vì nghiên cứu dược phẩm hay công nghệ lõi quy mô lớn ngay từ đầu.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp Việt Nam tích lũy kinh nghiệm, từng bước nâng cấp năng lực kỹ thuật và dần mở rộng sang các tầng giá trị cao hơn, thay vì chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm công nghệ đã hình thành hàng thập kỷ.
Một số công nghệ trong danh mục chiến lược như mạng di động thế hệ mới 5G/6G, công nghệ vệ tinh và thông tin vệ tinh, công nghệ lượng tử hay các dự án công nghệ quy mô cực lớn cần được nhìn nhận với vai trò khác. Đây là những lĩnh vực quan trọng về mặt hạ tầng và chủ quyền công nghệ, nhưng đòi hỏi đầu tư dài hạn, hệ sinh thái nghiên cứu sâu và khả năng chịu rủi ro cao.
Trong giai đoạn hiện tại, vai trò hợp lý của Việt Nam là xây dựng năng lực nền: đào tạo nhân lực, tham gia các chương trình hợp tác quốc tế, phát triển các ứng dụng hạ tầng phục vụ kinh tế số và quốc phòng – an ninh, đồng thời theo dõi tiến bộ công nghệ toàn cầu để lựa chọn thời điểm tham gia sâu hơn. Đối với 5G/6G và vệ tinh, ưu tiên nên nằm ở triển khai hạ tầng và phát triển ứng dụng kinh tế; với công nghệ lượng tử, trọng tâm trước mắt là nghiên cứu và đào tạo hơn là thương mại hóa quy mô lớn.
Một chiến lược công nghệ hiệu quả không chỉ nằm ở việc xác định ưu tiên, mà còn ở việc tránh các xu hướng đầu tư thiếu kỷ luật. Đầu tiên là chạy theo “tên gọi thời thượng” mà không gắn với cấu trúc kinh tế thực tế. Thứ hai là đầu tư dàn trải với kỳ vọng tạo ra nhiều trung tâm công nghệ cùng lúc, dẫn đến thiếu độ sâu ở bất kỳ lĩnh vực nào. Và thứ ba là xem chuyển giao công nghệ như mục tiêu cuối cùng thay vì là bước khởi đầu cho quá trình nội địa hóa và phát triển năng lực riêng.
Chuyển đổi công nghệ bền vững đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách công nghiệp, giáo dục, thị trường vốn và chiến lược doanh nghiệp – nơi công nghệ không phải là một ngành riêng lẻ, mà là lớp nền nâng cấp toàn bộ nền kinh tế.
Cuối cùng, câu chuyện công nghệ của Việt Nam có lẽ không nằm ở việc trở thành quốc gia phát minh ra mọi thứ mới nhất, mà ở khả năng chọn đúng nơi để đi sâu và đủ kiên nhẫn để xây dựng năng lực từng bước.
Sự chuyển dịch từ nền kinh tế “giá rẻ” sang “giá trị cao” sẽ không diễn ra bằng những tuyên bố tham vọng, mà bằng hàng nghìn quyết định nhỏ trong từng doanh nghiệp: đầu tư vào dữ liệu thay vì chỉ tăng nhân công, tích hợp tự động hóa thay vì mở rộng sản xuất theo chiều ngang, và học cách biến công nghệ thành giải pháp cho chính thị trường của mình.
Ở một góc nhìn rất thực tế, tương lai công nghệ của Việt Nam có thể không được định nghĩa bởi những phòng thí nghiệm lớn nhất, mà bởi những nhà máy, trung tâm logistics, doanh nghiệp dịch vụ và đội ngũ kỹ sư đang từng ngày làm cho sản phẩm Việt Nam trở nên thông minh hơn, sạch hơn và có giá trị cao hơn. Và chính những thay đổi tích lũy đó – chậm nhưng chắc – mới là nền móng thực sự cho một nền kinh tế biết tạo ra giá trị từ tri thức của chính mình.
- Vlad Savin hiện là giám đốc, Acclime Vietnam
Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn
https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/giua-the-kep-sieu-cuong-con-duong-tu-gia-re-den-gia-tri-cao-cua-viet-nam-56544.html
Tặng bài viết
Đối với thành viên đã trả phí, bạn có 5 bài viết mỗi tháng để gửi tặng. Người nhận quà tặng có thể đọc bài viết đầy đủ miễn phí và không cần đăng ký gói sản phẩm.
Bạn còn 5 bài viết có thể tặng
Liên kết quà tặng có giá trị trong vòng 7 ngày.
BÀI LIÊN QUAN
Gói đăng ký