Kinh tế

Càng nhiều luật mới, càng khó đoán định

Trần Kiên 2026-02-13

Một nền pháp quyền bền vững được tạo dựng từ niềm tin vào luật. Niềm tin đó chỉ có thể tồn tại khi pháp luật đủ ổn định để được hiểu, được tuân thủ và được tôn trọng.

100LUAT-1-2
Minh họa: DANDAN

Tóm tắt bài viết bởi

logo
  • Trong giai đoạn 2024-2025, hệ thống pháp luật Việt Nam đã trải qua một làn sóng ban hành và sửa đổi với tốc độ cao, bao gồm luật, nghị định và thông tư.
  • Năm 2025, Việt Nam ghi nhận kỷ lục 86 luật được ban hành, trong đó có 51 luật được thông qua tại Kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XV vào tháng 12.
  • Năm 2024, có 28 luật, 63 nghị định và 84 thông tư có hiệu lực từ 1.7.2025, dẫn đến 4.922 văn bản chịu tác động, gồm 167 luật và 9 nghị quyết của Quốc hội.
  • Việc sửa đổi pháp luật dồn dập tạo ra bất định pháp lý, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp, giảm động lực đầu tư dài hạn và đổi mới sáng tạo.
  • Bài viết nhấn mạnh cần tập trung vào chất lượng, tính ổn định và khả đoán của pháp luật, tăng cường đánh giá tác động và tham vấn xã hội để tránh "tha hóa pháp luật".

Luật pháp và nghịch lý của sự “năng động quá mức”

Trong tư duy pháp quyền cổ điển, pháp luật được kỳ vọng là nền tảng ổn định nhất của trật tự xã hội. Luật gia Montesquieu từng nhấn mạnh rằng tự do chính trị chỉ tồn tại khi con người “không bị buộc phải làm những điều luật không yêu cầu và không bị cấm làm những điều luật cho phép.” Điều kiện tiên quyết để đạt tới trạng thái đó là pháp luật phải ổn định, dễ tiếp cận và có thể dự đoán được. Tuy nhiên, trong bối cảnh quản trị hiện đại - nơi Nhà nước phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế, biến động địa chính trị, chuyển đổi công nghệ và áp lực hội nhập - pháp luật ngày càng bị đặt vào trạng thái “chạy theo sự kiện”.

Việt Nam trong giai đoạn 2024-2025 là một minh chứng điển hình cho nghịch lý này. Với quyết tâm cải cách thể chế, tháo gỡ các “điểm nghẽn pháp lý” được xem là nguyên nhân cản trở phát triển, hệ thống pháp luật đã trải qua một làn sóng ban hành và sửa đổi với tốc độ cao hiếm thấy. Luật, nghị định, thông tư liên tiếp được điều chỉnh, bổ sung, thậm chí thay thế chỉ trong thời gian ngắn. Ở bề mặt, đây là biểu hiện của một Nhà nước hành động, linh hoạt và sẵn sàng thích ứng. Nhưng ở tầng sâu hơn, câu hỏi đặt ra là: Liệu sự năng động đó có đang vượt qua ngưỡng tự kiểm soát của pháp luật, dẫn đến sự tha hóa của chính công cụ vốn được thiết kế để hạn chế quyền lực?

Bài viết này cho rằng, khi việc làm luật và sửa luật trở thành một phản xạ quản trị thường xuyên, thiếu khoảng lùi để đánh giá và nội tại hóa trong thực tiễn, pháp luật có nguy cơ đánh mất các phẩm chất cốt lõi của pháp quyền. Khi đó, thay vì là chuẩn mực ổn định, luật pháp trở thành một dòng chảy biến động, tạo ra bất định, mở rộng không gian tùy nghi và làm suy giảm niềm tin xã hội.

Một cách tiếp cận lý luận về “tha hóa của luật pháp”

Khái niệm “tha hóa của luật pháp” (legislative inflation) không được hiểu giản đơn như tham nhũng trong hoạt động lập pháp. Trong các nghiên cứu pháp lý và chính trị đương đại, tha hóa pháp luật được nhìn nhận như một quá trình luật pháp dần mất đi chức năng bảo vệ lợi ích công và kiểm soát quyền lực để rồi bị công cụ hóa cho các mục tiêu quản trị ngắn hạn hoặc lợi ích cục bộ.

Các học giả như Tom Ginsburg và Mila Versteeg khi nghiên cứu về pháp quyền đã nhấn mạnh rằng pháp quyền không chỉ là sự tồn tại của luật mà là chất lượng của luật, trong đó tính ổn định và tính khả đoán đóng vai trò trung tâm. Một hệ thống pháp luật thay đổi liên tục, dù với danh nghĩa cải cách, cũng có thể gây ra hiệu ứng ngược: Làm suy yếu niềm tin và tăng chi phí tuân thủ.

Song song với đó, khái niệm “lạm phát luật pháp” - bội thực hay lạm phát lập pháp - được dùng để mô tả tình trạng số lượng quy phạm pháp luật tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của xã hội và bộ máy thực thi. Khi luật pháp trở nên quá dày đặc, phức tạp và chồng chéo, nó không còn là “ngôn ngữ chung” của trật tự xã hội, mà trở thành một hệ thống kỹ thuật chỉ những người trong cuộc mới có thể hiểu và vận dụng hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, sự tha hóa của luật pháp không đến từ việc “có quá ít luật”, mà đến từ việc có quá nhiều luật nhưng thiếu chiều sâu, thiếu ổn định và thiếu khả năng tự kiềm chế.

2024 và 2025: “Hai năm – trăm luật”

Giai đoạn 2024-2025 có thể được xem là một điểm nút trong tiến trình cải cách thể chế ở Việt Nam. Áp lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện môi trường đầu tư, đáp ứng cam kết hội nhập và xử lý các bất cập tích tụ lâu dài trong hệ thống pháp luật đã tạo ra một động lực mạnh mẽ cho hoạt động lập pháp và lập quy. Trong hai năm 2024-2025, hệ thống pháp luật Việt Nam chứng kiến hàng loạt các văn bản quy phạm pháp luật, từ luật đến nghị định, thông tư được ban hành và sửa đổi.

Theo dữ liệu từ Văn phòng Quốc hội và Chính phủ, năm 2025 đã ghi nhận tổng cộng 86 luật được ban hành, một con số kỷ lục trong lịch sử lập pháp Việt Nam, với 51 luật được thông qua tại Kỳ họp thứ 10 của Quốc hội khóa XV vào tháng 12.2025. Năm 2024 cũng không kém cạnh, với hàng loạt văn bản như 28 luật, 63 nghị định và 84 thông tư có hiệu lực từ ngày 1.7.2025. Trong bối cảnh này không có gì ngạc nhiên khi Hiến pháp cũng được sửa đổi. Điều này dẫn tới việc có 4.922 văn bản chịu tác động của việc sắp xếp tổ chức bộ máy, trong đó có 167 luật, 9 nghị quyết của Quốc hội.

Nhiều đạo luật quan trọng trong các lĩnh vực cốt lõi như đất đai, đầu tư, kinh doanh, tài chính công, quản lý hành chính được sửa đổi hoặc ban hành mới. Các văn bản dưới luật cũng liên tục được điều chỉnh để “bám sát” luật, giải thích và hướng dẫn thi hành. Trong không ít trường hợp, quy định vừa có hiệu lực đã nhanh chóng được đề xuất sửa đổi do phát sinh vướng mắc trong thực tiễn.

Hiện tượng này phản ánh một thực tế: Pháp luật ngày càng bị kéo vào nhịp độ của quản lý hành chính, nơi hiệu quả ngắn hạn và phản ứng nhanh được ưu tiên hơn sự ổn định dài hạn. Thay vì để pháp luật đóng vai trò định hình hành vi xã hội, Nhà nước lại thường xuyên sử dụng pháp luật như một công cụ điều chỉnh tức thời.

Bất định pháp lý và sự xói mòn niềm tin

Một hệ quả trực tiếp của việc sửa đổi pháp luật dồn dập là bất định pháp lý. Khi các quy định thay đổi quá nhanh, người dân và doanh nghiệp khó có thể nắm bắt đầy đủ nội dung pháp luật chứ chưa nói đến việc dự đoán xu hướng chính sách trong trung và dài hạn. Trong môi trường như vậy, việc tuân thủ pháp luật trở nên tốn kém hơn cả về thời gian, chi phí và nguồn lực.

Nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng bất định pháp lý là một trong những yếu tố làm giảm mạnh động lực đầu tư, đặc biệt là đầu tư dài hạn và đầu tư dựa trên đổi mới sáng tạo. Khi luật pháp thiếu ổn định, các chủ thể kinh tế có xu hướng tìm kiếm sự an toàn thông qua các cơ chế không chính thức, quan hệ cá nhân hoặc thỏa thuận ngầm. Điều này vô hình trung làm suy yếu nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật.

Ở cấp độ xã hội, sự bất định kéo dài còn làm xói mòn niềm tin của công chúng vào pháp luật như một chuẩn mực công bằng. Khi người dân cảm nhận rằng “luật hôm nay khác luật hôm qua” thì pháp luật không còn được nhìn nhận như một nền tảng ổn định mà đã như là một yếu tố rủi ro cần né tránh.

Không gian tùy nghi và nguy cơ công cụ hóa pháp luật

Khi pháp luật trở nên phức tạp và thay đổi liên tục, quyền giải thích và áp dụng luật của cơ quan thực thi được mở rộng đáng kể. Trong lý thuyết quản trị công, đây được gọi là sự gia tăng không gian tùy nghi hành chính. Về mặt nguyên tắc, tùy nghi là cần thiết để xử lý những tình huống đa dạng của đời sống xã hội. Nhưng khi không gian này mở rộng quá mức thì nó có thể trở thành mảnh đất màu mỡ cho sự lạm quyền và lợi ích nhóm.

Trong bối cảnh pháp luật thiếu ổn định, việc vận dụng quy định nào, theo cách nào, vào thời điểm nào có thể tạo ra sự khác biệt lớn về lợi ích. Điều này khiến pháp luật thay vì hạn chế quyền lực lại bị biến thành công cụ hợp thức hóa cho các quyết định mang tính chọn lọc. Sự tha hóa ở đây không nằm ở bản thân từng quy định mà ở cách toàn bộ hệ thống vận hành trong trạng thái biến động liên tục.

Chất lượng lập pháp và cái giá của sự vội vã

Một đặc điểm đáng chú ý của các đợt sửa đổi pháp luật dồn dập là quy trình đánh giá tác động và tham vấn xã hội thường bị rút ngắn. Khi áp lực thời gian trở thành ưu tiên hàng đầu, các phân tích chi phí - lợi ích, các nghiên cứu so sánh và tranh luận học thuật khó có đủ không gian để phát huy vai trò.

Hệ quả là nhiều quy định thiếu tính khả thi phải nhanh chóng được “sửa tiếp” bằng văn bản dưới luật. Điều này không những làm suy giảm chất lượng pháp luật mà còn phá vỡ trật tự thứ bậc của hệ thống pháp lý khi thông tư hướng dẫn trở thành công cụ chính để “làm mềm” những quy định chưa chín.

Về lâu dài, cách làm này tạo ra một vòng luẩn quẩn: Luật ban hành nhanh - phát sinh vướng mắc - sửa đổi nhanh - lại phát sinh vướng mắc mới. Trong vòng xoáy đó, pháp luật không có cơ hội ổn định và tự điều chỉnh thông qua thực tiễn.

Cần bền vững thay nhanh và chất lượng thay số lượng

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia từng đối mặt với cám dỗ cải cách pháp luật bằng tốc độ. Một số nước Đông Âu sau quá trình chuyển đổi đã sửa đổi luật quá nhanh dẫn đến sự suy yếu của các thiết chế pháp quyền và xung đột với các chuẩn mực khu vực. Ngược lại, các quốc gia như Hàn Quốc hay Singapore đặc biệt coi trọng việc để pháp luật có thời gian “sống” trong thực tiễn trước khi sửa đổi.

Điểm chung của các mô hình thành công là sự nhấn mạnh vào đánh giá tác động pháp luật độc lập, tham vấn xã hội rộng rãi và nguyên tắc hạn chế sửa đổi trừ khi thật sự cần thiết. Pháp luật ở đó không bất biến nhưng mỗi lần thay đổi đều được đặt trong một lộ trình rõ ràng nên giúp duy trì tính khả đoán.

Để tránh nguy cơ tha hóa pháp luật, Việt Nam cần một sự điều chỉnh trong tư duy cải cách. Thay vì coi việc ban hành nhiều luật là thước đo của đổi mới thể chế thì cần chuyển trọng tâm sang chất lượng, tính ổn định và tính khả đoán của pháp luật.

Điều này đòi hỏi tăng cường vai trò của đánh giá tác động pháp luật, kéo dài thời gian tham vấn và chấp nhận rằng không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết ngay bằng sửa luật. Quan trọng hơn, cần khôi phục nhận thức rằng pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà là thiết chế bảo đảm niềm tin và giới hạn quyền lực.

Tựu trung

Hai năm 2024-2025 cho thấy một bức tranh vừa năng động vừa đáng suy ngẫm về hệ thống pháp luật Việt Nam. Nỗ lực cải cách mạnh mẽ là điều không thể phủ nhận. Nhưng nếu không được đặt trong một khuôn khổ tự kiềm chế, sự năng động đó có thể vượt qua ngưỡng an toàn, dẫn đến sự tha hóa và lạm phát của chính luật pháp.

Một nền pháp quyền bền vững không được xây bằng tốc độ làm luật. Nó được tạo dựng từ niềm tin vào luật. Và dĩ nhiên, niềm tin đó chỉ có thể tồn tại khi pháp luật đủ ổn định để được hiểu, được tuân thủ và được tôn trọng.

Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn

https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/cang-nhieu-luat-moi-cang-kho-doan-dinh-56265.html

#Quy định pháp luật
#Chính sách mới
#Môi trường pháp lý
#Dự báo pháp lý
#Hệ thống pháp luật
#Rủi ro pháp lý

Gói đăng ký