Phía sau hào quang vốn FDI tỉ USD của Việt Nam

BBWV - Vì sao thu hút FDI kỷ lục chưa thể giúp doanh nghiệp Việt thoát khỏi vị thế gia công và tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu?

Tác giả: Giang Lê - Minh họa: Phương Nhya

17 tháng 07, 2026 lúc 2:50 PM

Khi nghe về những con số hàng chục tỉ USD vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đổ vào Việt Nam mỗi năm, chúng ta thường có cảm giác tự hào về sức hút của "ngôi sao đang lên" trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Thế nhưng, liệu chúng ta có đang thực sự "giàu" lên từ những con số đó, hay chỉ đơn giản là một điểm dừng chân lắp ráp trong hành trình của những sản phẩm xuyên quốc gia? Đồ thị tuần này sẽ giúp chúng ta nhìn sâu hơn vào bản chất của dòng vốn này.

Để đánh giá chất lượng FDI, chuyên gia Anandita Pathak của Hinrich Foundation gợi ý chúng ta nhìn vào tỉ lệ Giá trị gia tăng nội địa (DVA) trên Giá trị gia tăng nước ngoài (FVA). Nói một cách đơn giản, tỉ lệ này phản ánh mức độ tự chủ: Chỉ số càng lớn cho thấy quốc gia càng làm chủ và giữ lại được nhiều giá trị từ sản xuất, trong khi càng nhỏ thể hiện sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện và lắp ráp thuê cho các doanh nghiệp nước ngoài.

Dữ liệu từ OECD TiVA giai đoạn 2017-2022 cho thấy Việt Nam vẫn là một trong những điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI trong khu vực, với mức tăng 26,95%. Tuy nhiên, sự gia tăng về quy mô vốn ngoại chưa đi cùng với khả năng nâng cấp chuỗi giá trị trong nước. Tỉ lệ giá trị gia tăng nội địa trên giá trị gia tăng nước ngoài (DVA/FVA) giảm 0,15 điểm, phản ánh tốc độ gia tăng của đầu vào nhập khẩu nhanh hơn phần giá trị được tạo ra trong nước.

Cụ thể, giá trị gia tăng nội địa (DVA) của Việt Nam tăng 51% trong giai đoạn này, nhưng giá trị gia tăng nước ngoài (FVA) tăng tới 86%. Điều đó cho thấy các ngành xuất khẩu ngày càng phụ thuộc vào linh kiện, nguyên liệu và hàng hóa trung gian nhập khẩu, khiến phần giá trị giữ lại trong nền kinh tế chưa cải thiện tương xứng với tốc độ thu hút FDI.

Đặt trong bối cảnh khu vực, Việt Nam thuộc nhóm các nền kinh tế thu hút được nhiều vốn ngoại nhưng chưa chuyển hóa hiệu quả thành năng lực sản xuất nội địa. Thái Lan cũng có xu hướng tương tự khi FDI tăng 48,64% nhưng tỉ lệ DVA/FVA giảm mạnh hơn, ở mức 0,3 điểm. 

Ngược lại, Singapore và Malaysia vừa duy trì tăng trưởng FDI cao, lần lượt 66,46% và 85,93%, vừa cải thiện tỉ lệ DVA/FVA, cho thấy hệ sinh thái công nghiệp đủ mạnh để hấp thụ và giữ lại nhiều giá trị hơn từ dòng vốn đầu tư. Indonesia cũng nổi bật khi chỉ ghi nhận FDI tăng 23,38% nhưng lại có mức cải thiện DVA/FVA lớn nhất khu vực, cho thấy năng lực của doanh nghiệp nội địa vẫn có thể được nâng lên ngay cả khi dòng vốn ngoại không tăng quá mạnh.

Các điểm "nghẽn mạch"

Bước sang năm 2026, Việt Nam vẫn là một trong những điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài. 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ với vốn đăng ký vượt 34,6 tỉ USD, tăng hơn 60% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, quy mô vốn đầu tư ngày càng lớn chưa đồng nghĩa với việc khu vực doanh nghiệp trong nước hưởng lợi tương xứng.

Minh chứng rõ nhất là mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn rất hạn chế. Trong hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp có kết nối với chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, và khoảng 100 doanh nghiệp đủ năng lực trở thành nhà cung cấp trực tiếp, tương đương chưa đến 0,1% tổng số doanh nghiệp.

Khoảng cách về năng lực công nghệ cũng là một rào cản lớn. Tỉ lệ chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam hiện chỉ ở mức 0,43% GDP, thấp hơn đáng kể so với Singapore (1,85%) và Malaysia (1,32%). Trong khi đó, lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí lao động thấp đang dần thu hẹp khi tiền lương tăng lên, khiến Việt Nam đứng trước áp lực phải chuyển từ mô hình thu hút FDI bằng chi phí sang tạo lợi thế bằng năng lực công nghệ và hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa.

Từ gia công sang hệ sinh thái

Để không bị mắc kẹt ở những phân khúc thấp nhất của chuỗi giá trị, nơi biên lợi nhuận mỏng và dễ bị thay thế bởi tự động hóa, Việt Nam đang nỗ lực chuyển mình theo Nghị quyết 10-NQ/TW. Mục tiêu là chấm dứt thời kỳ thu hút FDI "bằng mọi giá", thay vào đó ưu tiên công nghệ cao, chip bán dẫn và AI.

Tuy nhiên, cuộc đua này giờ đây không còn nằm ở ưu đãi thuế, đất đai hay nhân lực giá rẻ. Như ông Lê Đăng Dũng, chủ tịch Stavian HighTech Infrastructure, đã nhấn mạnh tại tọa đàm Vietnam Infrastructure Symposium 2026 của Bloomberg Businessweek Vietnam mới đây: “Giá trị của FDI phải nằm ở công nghệ, hệ sinh thái và nguồn nhân lực mà các dự án mang lại”. Các yếu tố như năng lực tính toán, nguồn điện sạch và hạ tầng cáp quang biển sẽ trở thành "vũ khí" mới để giữ chân các "đại bàng" quốc tế.

Sau cùng, câu chuyện FDI không chỉ là về việc mời được ai đến nhà, mà là chúng ta học được gì và giữ lại được gì sau bữa tiệc đó. Thời kỳ doanh nghiệp được "kéo" vào chuỗi cung ứng đã trôi qua, và đã đến lúc họ cần chủ động xây dựng nội lực để trở thành một phần không thể thiếu của hệ sinh thái.

Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn

https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/phia-sau-hao-quang-von-fdi-ti-usd-cua-viet-nam-59266.html

#FDI
#Vốn đầu tư nước ngoài
#FDI Việt Nam
#Chất lượng FDI
#Giá trị gia tăng nội địa
#DVA/FVA
#Giá trị gia tăng nước ngoài
#Hinrich Foundation
#chuỗi cung ứng toàn cầu
#kinh tế Việt Nam