Basel và sự tiến hoá không ngừng

BBWV - Trải qua nhiều cuộc khủng hoảng, chuẩn mực Basel liên tục tiến hoá. Sự vận động không ngừng đặt ra thách thức cho cơ quan quản lý, cũng là cánh cửa cơ hội để Việt Nam phát triển lĩnh vực chuyên môn mới - chuyên môn “Basel” - cho những ai đang hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng.

Hình ảnh: Cát Trương

Hình ảnh: Cát Trương

Tác giả: Lê Hoàng

20 tháng 01, 2026 lúc 4:57 PM

Tóm tắt bài viết

Ủy ban Basel về quản trị ngân hàng thuộc ngân hàng Thanh toán Quốc tế xây dựng chuẩn mực Basel nhằm tăng cường sự ổn định hệ thống ngân hàng và thúc đẩy niềm tin vào quản trị.

Ủy ban Basel hoạt động như một diễn đàn, đối thoại thường xuyên với thống đốc các ngân hàng Trung ương nhóm G10 để đạt đồng thuận trước khi công bố dự thảo về chuẩn mực Basel.

Các chuẩn mực Basel tạo sự ổn định và bền vững cho hệ thống ngân hàng, giúp dòng tiền tệ lưu chuyển hiệu quả và ngăn chặn dòng chảy tới "cục máu đông" nợ xấu.

Từ Basel I năm 1988 tập trung vào rủi ro tín dụng, đến Basel II năm 2004 mở rộng quản lý rủi ro thị trường, và Basel III năm 2010-2011 bổ sung an toàn thanh khoản.

Ông Lê Hoàng, chuyên gia với 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nguồn vốn, nhấn mạnh hiệu quả của Basel phụ thuộc vào việc sử dụng công cụ này bởi ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước.

Tóm tắt bởi

logo

1. Chuẩn mực Basel được ra đời như thế nào?

Chuẩn mực Basel hay hiệp ước Basel (Basel Accords) được xây dựng bởi ủy ban Basel về quản trị ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision/ BCBS) thuộc ngân hàng Thanh toán Quốc tế (The Bank for International Settlements). Chuẩn mực Basel được tạo ra nhằm mục đích tăng cường sự ổn định và khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng ở nhiều cấp độ khác nhau. Các tiêu chuẩn trong của Basel thúc đẩy niềm tin vào các giới hạn trong quản trị, đảm bảo sự an toàn và phát triển tính minh bạch môi trường hoạt động của các tổ chức tín dụng. 

2. Cách hoạt động của Basel

Có một sự thật thú vị là chuẩn mực của Basel luôn tiến hoá. Sau các cuộc khủng hoảng toàn cầu, đặc biệt liên quan đến ngành ngân hàng, các nhà nghiên cứu của ủy ban Basel đã phát triển và điều chỉnh trong Basel. Điều mà họ cố gắng tìm ra là tác nhân cốt lõi gây ra các cuộc khủng hoảng, từ đó điều chỉnh các chuẩn mực mới, hạn chế tái phát các vấn đề đã được nhận diện.

Để tăng tính minh bạch, ủy ban Basel hoạt động như một “diễn đàn”. Các cuộc đối thoại xảy ra thường xuyên giữa ủy ban và thống đốc của các ngân hàng Trung ương trong nhóm G10. Các kết quả nghiên cứu, báo cáo, kết luận và các dự thảo liên quan đến chuẩn mực Basel cần phải đạt được sự đồng thuận của các thống đốc trước khi được công bố ra bên ngoài. 

Sự đồng thuận là yếu tố tiên quyết để dự thảo được thông qua. Đồng nghĩa, các chuẩn mực Basel thường sẽ mất nhiều thời gian trước khi được triển khai. 

3. Tác động tới hệ thống ngân hàng và xã hội

Đối với các ngân hàng, các chuẩn mực Basel sẽ không giúp các “ông chủ” của nhà băng kiếm được nhiều tiền hơn, thậm chí nó giống như ranh giới trong hoạt động kinh doanh, ngăn cản các ngân hàng khó có thể tự do triển khai các chiến lược phát triển. Song, nhờ chính điều này, hoạt động của các ngân hàng được định hướng vào trong khuôn khổ nhất định, tạo ra sự ổn định cũng như tính bền vững của cả hệ thống ngân hàng.

Trong một quốc gia, hệ thống ngân hàng được ví như hệ tuần hoàn để đưa “máu” (tiền tệ) lưu thông một cách thông suốt và hiệu quả. Các chuẩn mực Basel được ví như các van điều hướng, giúp dòng chảy tiền tệ lưu chuyển tới các lĩnh vực có tác động bền vững tới nền kinh tế; đồng thời ngăn cản dòng chảy tới cục máu đông (nợ xấu) gây tắc nghẽn khiến nền kinh tế bị suy yếu, tác động tiêu cực đến toàn xã hội. 

Vì thế, nếu phát triển kinh doanh vào các lĩnh vực dễ phát sinh “máu đông”, các ngân hàng thường sẽ “chịu phạt” cao hơn các lĩnh vực khác - nơi mà theo nghiên cứu của các chuyên gia, được cho là lành mạnh hơn. 

Để dễ hình dung, chúng ta sẽ xem xét một vài ví dụ. Đối với doanh nghiệp, xếp hạng tín nhiệm hay các chỉ số an toàn trên bảng cân đối của doanh nghiệp như tỉ lệ đòn bẩy, quy mô doanh thu thường sẽ cho biết sức khỏe của doanh nghiệp, liệu họ đang khoẻ mạnh hay yếu ớt, thậm chí là phá sản. 

Trong trường hợp các doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm thấp, hoặc có chỉ số tỉ lệ đòn bẩy vay nợ cao và doanh thu thấp, thì các doanh nghiệp sẽ nhận hệ số rủi ro cao hơn. Từ đó, dòng tiền của các ngân hàng sẽ được điều hướng đến các doanh nghiệp có sức khỏe tốt hơn. Ngoài ra, các ngân hàng Trung ương của mỗi quốc gia có thể thiết lập hệ số rủi ro thấp ở một vài lĩnh vực kinh doanh mà Chính phủ đang muốn thúc đẩy phát triển để thu hút dòng vốn tín dụng, tương tự như lĩnh vực nhà ở xã hội hoặc cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

4. Hành trình phát triển của Basel

Sự xuất hiện của Basel đã gần bốn thập kỷ. Từ năm 1988, ủy ban Basel đã đưa ra quy định về cách tính an toàn vốn tối thiểu được biết đến là chuẩn mực Basel I. Sau đó, nhóm G10 đã luật hóa các chuẩn mực này, nhằm ứng dụng vào quản trị ngân hàng từ năm 1992 tại nhiều quốc gia.

Do là bước khởi đầu nên các quy định của Basel I lúc này vẫn còn sơ khai, chủ yếu tập trung vào rủi ro tín dụng (credit risk) của ngân hàng. Các tiêu chuẩn chưa mang đến sự phân hóa trong cách áp dụng rủi ro khiến mức độ nhạy cảm về rủi ro (risk sensitivity) chưa được đo đạc hoàn chỉnh. 

Đến khoảng năm 2004, ủy ban Basel đưa ra các quy định của Basel II để thay thế các quy định của Basel I, mở rộng phạm vi quản lý đến rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động của ngân hàng. Đồng thời, các điều chỉnh và bổ sung quy định về rủi ro tín dụng để các ước tính rủi ro của ngân hàng mang tính phân hóa và nhạy cảm hơn với rủi ro của từng khoản mục tài sản. Từ đó, quy định mới phản ánh chính xác hơn hồ sơ rủi ro (risk profile) của từng ngân hàng. Điều này đã giúp thị trường và cơ quan quản lý xác định tốt hơn các ngân hàng đang “chệch hướng” trong kinh doanh, cũng như có chính sách điều tiết kịp thời hơn.

Quy định Basel II không chỉ thay đổi cách tính toán, mà còn yêu cầu nhiều hơn từ ngân hàng ở cấu trúc quản trị (corporate governance) và kiểm soát nội bộ (internal control) (trụ cột II của Basel), đồng thời thúc đẩy tính minh bạch thông qua các công bố thông tin mang tính đại chúng (disclosure) (trụ cột III của Basel). Các quy định của Basel đã phát triển từ “tính toán” thuần túy sang “tính toán, quản trị và báo cáo” để nâng cao hiệu quả quản trị ngân hàng. 

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007-2008 (GFC) có thể xem như một “đòn giáng thức tỉnh,” khi các quy định của Basel II chưa được áp dụng hoàn toàn (fully implemented). Hồi chuông đó khiến ủy ban Basel phải rà soát lại toàn bộ và cho ra đời Basel III vào năm 2010-2011 với các quy định về an toàn thanh khoản được bổ sung. Đáng chú ý, nhiều quy định được điều chỉnh để khắc phục tình trạng đổ vỡ của các ngân hàng quá lớn để sụp đổ (too-big-to-fail), dù đây là nhóm tuân thủ các tỉ lệ an toàn vốn theo Basel II.

Hành trình phát triển của Basel cho thấy sự tiến hoá liên tục. Các tiêu chuẩn luôn được rà soát, điều chỉnh và thay đổi nhằm bắt kịp với sự phát triển không ngừng của thị trường tài chính quốc tế. Đây là sự vận động không có hồi kết, đặt ra thách thức cho cơ quan quản lý tại Việt Nam. Đồng thời, đây cũng là cánh cửa cơ hội để Việt Nam phát triển một lĩnh vực chuyên môn mới, chuyên môn “Basel”, cho ngành ngân hàng.

5. Liệu hệ thống ngân hàng chỉ cần có Basel là đủ đảm bảo tính an toàn?

Dù được tin cậy và liên tục tiến hoá, song Basel không phải là “chiếc đũa thần vạn năng”, có thể đảm bảo sự an toàn của hệ thống ngân hàng Việt Nam hay bất kỳ hệ thống ngân hàng nào trên thế giới mà không có yếu tố hỗ trợ khác. 

Cần nhấn mạnh rằng các quy định của Basel chỉ là công cụ. Nhân tố sử dụng công cụ mới là yếu tố tiên quyết trong việc quyết định mức độ hiệu quả của công cụ. Hai nhân tố chính cần được nhắc đến ở đây chính là bản thân các ngân hàng và cơ quan quản lý - ngân hàng Nhà nước.

Dù quy định có cụ thể đến đâu thì luôn có một vùng xám trong cách hiểu và vận dụng các quy định. Do đó, việc tự ý thức về rủi ro của từng ngân hàng nói riêng và của hệ thống nói chung sẽ quyết định phương án và chính sách mà ngân hàng sẽ triển khai. 

Thông thường, các “ông chủ” ngân hàng sẽ ưu tiên về việc thúc đẩy lợi nhuận, do đó giới hạn an toàn thường được đẩy đến sát hơn “khu vực xám” để giúp tối ưu hóa lợi nhuận và vẫn duy trì được sự tuân thủ. Tuy nhiên, đối với các ngân hàng này, chỉ cần một cú sốc thị trường tương đối có thể đẩy họ đến vùng không tuân thủ, hay thậm chí là sự khủng hoảng khiến toàn bộ hệ thống ngân hàng chịu ảnh hưởng. Ngược lại, có các ngân hàng thận trọng hơn, thiết lập các vùng đệm rộng hơn, giúp họ đảm bảo được an toàn, song đánh đổi là tốc độ chậm lại, không còn duy trì sự hấp dẫn trong mắt nhà đầu tư.

Khi mức độ an toàn của hệ thống phụ thuộc rất lớn vào sự tự giác của các ngân hàng, lúc này cơ quan quản lý trung ương - hiểu là ngân hàng trung ương, tại Việt Nam là ngân nhà Nhà Nước Việt Nam - phải đóng vai trò chủ đạo, thiết lập ranh giới cho các nhà băng. Tuy nhiên để làm được việc này, thách thức đối với cơ quan quản lý là không hề nhỏ. Các yêu cầu về nguồn lực rất lớn, đặc biệt là khâu nhân sự, để có thể rà soát và có điều chỉnh phù hợp với hoạt động thực tế tại từng ngân hàng.

Sự hỗ trợ có thể đến từ các công ty kiểm toán độc lập hay thậm chí cơ quan thanh tra, song vai trò điều tiết chính vẫn nằm ở ngân hàng Nhà nước. Do đó, năng lực của cơ quan quản lý trung ương vẫn đóng vai trò then chốt trong việc các đảm bảo quy định của Basel có được hiệu quả hay không.

- Lê Hoàng, chuyên gia trong lĩnh vực nguồn vốn, với 11 năm kinh nghiệm hoạt động từ phân tích tài chính, quản lý rủi ro tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn

https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/basel-va-su-tien-hoa-khong-ngung-56064.html

#Base
#ngân hàng
#Chuẩn mực Basel
#An toàn ngân hàng
#Hiệp ước Basel
#Ủy ban Basel
#Quản trị ngân hàng
#Ngân hàng Thanh toán Quốc tế
#khủng hoảng tài chính
#Minh bạch tổ chức tín dụng
#Ổn định hệ thống ngân hàng
#An toàn ngân hàng
#Ổn định hệ thống ngân hàng
#Thống đốc ngân hàng Trung ương
#Thống đốc ngân hàng Trung ương

Gói đăng ký