Nhờ chiến tranh Iran mà thế giới thấy hiệu quả chiến lược năng lượng của Trung Quốc

BBWV - Chiến sự Iran làm gián đoạn nguồn cung dầu khí, giúp Trung Quốc chứng minh hiệu quả chiến lược đa dạng hóa năng lượng, điện hóa giao thông và tích trữ dự phòng.

Hình ảnh: Bloomberg

Hình ảnh: Bloomberg

Tác giả: Thức Quân

18 tháng 08, 2026 lúc 5:30 PM

Tóm tắt bài viết bởi

logo
  • Nhằm giải quyết "thế tiến thoái lưỡng nan Malacca" do cựu Chủ tịch Hồ Cẩm Đào cảnh báo năm 2003, Trung Quốc đã đầu tư hàng chục năm vào an ninh năng lượng.
  • Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, xe điện giúp Trung Quốc giảm nhập khẩu dầu, dự kiến thay thế hơn 4 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2035.
  • Trung Quốc giảm phụ thuộc vào Trung Đông với tỷ lệ nhập khẩu dầu dưới 60%, thấp hơn mức 90% của Nhật Bản, nhờ đa dạng hóa nguồn cung từ Nga.
  • Chuyên gia Ông John Kemp cho biết kho dự trữ của Trung Quốc vượt 1 tỷ thùng, riêng năm 2025 tăng thêm khoảng 54 triệu tấn dầu để làm bộ đệm.
  • Trong tháng 6/2026, các nhà máy lọc dầu Trung Quốc chỉ xử lý 51 triệu tấn dầu, giảm mạnh so với mức 62 triệu tấn cùng kỳ năm trước.

Trong nhiều năm, Trung Quốc đã chuẩn bị cho một rủi ro mà phần lớn nền kinh tế châu Á chỉ bắt đầu cảm nhận rõ khi xung đột giữa Mỹ và Iran làm gián đoạn dòng chảy năng lượng qua Trung Đông. Việc giảm phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu, phát triển nguồn cung trong nước, mở rộng xe điện và tích lũy kho dự trữ lớn đang giúp Trung Quốc có thêm dư địa ứng phó với cú sốc năng lượng.

Hơn hai thập kỷ trước, Bắc Kinh đã nhìn thấy điểm yếu này. Năm 2003, Chủ tịch Hồ Cẩm Đào từng cảnh báo về "thế tiến thoái lưỡng nan Malacca", đề cập nguy cơ các tuyến vận chuyển năng lượng của Trung Quốc bị gián đoạn nếu một cuộc xung đột xảy ra. Phần lớn dầu nhập khẩu của nước này khi đó phải đi qua các tuyến đường biển dễ tổn thương, đặc biệt là eo biển Malacca.

Kể từ đó, an ninh năng lượng trở thành một phần quan trọng trong chiến lược kinh tế và địa chính trị của Trung Quốc. Bắc Kinh mở rộng sản xuất dầu khí trong nước, phát triển thủy điện, điện gió và điện mặt trời, thúc đẩy xe điện, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu và xây dựng kho dự trữ dầu quy mô lớn. Cuộc chiến tại Trung Đông đang cho thấy giá trị của những khoản đầu tư kéo dài hàng chục năm này.

Trung Quốc vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng. Nước này có nguồn than dồi dào, nhưng sản lượng dầu trong nước chỉ đáp ứng một phần nhu cầu và khí đốt cũng phải nhập khẩu đáng kể. Theo chiến lược của Bắc Kinh, việc giảm lượng nhiên liệu phải mua từ bên ngoài sẽ giúp nền kinh tế ít chịu tác động hơn khi chuỗi cung ứng quốc tế gặp biến động.

Sản xuất trong nước được ưu tiên ở những khu vực có tiềm năng dầu khí. Khí đốt được đẩy mạnh khai thác tại Tứ Xuyên, Tân Cương, Thiểm Tây và Nội Mông, trong khi hoạt động tìm kiếm dầu tập trung tại Biển Bột Hải. Song song với đó, năng lượng tái tạo được mở rộng với tốc độ rất nhanh, còn than vẫn đóng vai trò nguồn cung nền bảo đảm hệ thống điện vận hành ổn định.

Một thay đổi quan trọng khác đến từ giao thông. Trung Quốc đang điện khí hóa đội xe nhanh hơn hầu hết các nền kinh tế lớn. Sự phổ biến của ôtô điện và các phương tiện sử dụng năng lượng mới đã thay thế một lượng đáng kể nhu cầu xăng, dầu diesel. Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, lượng dầu được thay thế nhờ xe điện có thể vượt 4 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2035 nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn.

Điều này có ý nghĩa lớn với an ninh năng lượng. Mỗi triệu thùng dầu được thay thế bởi điện là một phần nhu cầu nhập khẩu được cắt giảm. Khi hàng trăm triệu phương tiện chuyển sang sử dụng điện, cú sốc từ giá dầu quốc tế sẽ tác động lên nền kinh tế theo một cách khác so với trước đây.

Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc cũng đặt mục tiêu đưa tiêu thụ dầu đạt đỉnh trước cuối thập niên này. Nếu mục tiêu thành hiện thực, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới sẽ bước vào giai đoạn nhu cầu dầu giảm trong lúc quy mô kinh tế vẫn tăng.

Đa dạng hóa nguồn cung là lớp bảo vệ thứ ba. Trung Quốc vẫn cần nhập khẩu dầu và khí trong nhiều năm tới, nhưng Bắc Kinh đã tránh đặt cược quá lớn vào một khu vực hoặc một tuyến vận tải duy nhất.

Trước chiến sự, gần 60% lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc đến từ Trung Đông. Tỷ lệ này vẫn thấp hơn Nhật Bản, nơi hơn 90% nguồn cung dầu phụ thuộc vào khu vực này. Với khí đốt nhập khẩu bằng đường biển, Trung Quốc cũng nhận một phần tương đối nhỏ từ Trung Đông, trong khi nguồn cung qua đường ống từ Nga và Trung Á tạo thêm một tuyến vận chuyển trên đất liền.

Bắc Kinh đồng thời xây dựng quan hệ năng lượng với nhiều nhà xuất khẩu lớn như Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, Iraq, Qatar và Iran. Cách tiếp cận này giúp Trung Quốc có thêm lựa chọn khi một tuyến cung ứng gặp vấn đề.

Chiến lược ấy đặc biệt hữu ích trong cuộc khủng hoảng hiện tại. Khi các tuyến hàng hải tại Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ chịu ảnh hưởng, tàu chở dầu hướng về Trung Quốc vẫn có khả năng duy trì hoạt động tốt hơn so với nhiều đối tác châu Á. Việc phụ thuộc vào nhiều nguồn cung cũng giúp Bắc Kinh linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh dòng hàng.

Lớp phòng thủ đáng kể nhất có lẽ nằm dưới mặt đất: kho dự trữ dầu.

Trung Quốc đã tích lũy lượng dầu tồn kho thuộc nhóm lớn nhất thế giới, dù quy mô chính xác được giữ kín. Một số ước tính cho thấy tổng lượng dầu dự trữ, gồm cả kho thương mại và chiến lược, đã vượt 1 tỷ thùng trước khi chiến sự bùng nổ. Với quy mô nhập khẩu thông thường, lượng này có thể tương đương hơn 100 ngày nhập khẩu.

Trong năm 2025, Trung Quốc tiếp tục tăng mạnh lượng dự trữ dầu. Theo phân tích của John Kemp, lượng dầu tồn kho của nước này đã tăng khoảng 54 triệu tấn, tương đương khoảng 400 triệu thùng, sau một năm 2024 cũng ghi nhận mức tăng lớn.

Khi nguồn cung quốc tế bị gián đoạn, những thùng dầu này trở thành một bộ đệm quan trọng. Trung Quốc có thể giảm mua trên thị trường quốc tế và sử dụng lượng dầu đã tích trữ để duy trì hoạt động của các nhà máy lọc dầu và thị trường nhiên liệu trong nước.

Đây chính là điều đang diễn ra trong cuộc chiến Mỹ và Iran. Các nhà máy lọc dầu Trung Quốc đã cắt giảm lượng dầu chế biến đáng kể, trong lúc nguồn nhập khẩu qua đường biển chịu ảnh hưởng bởi tình trạng gián đoạn tại khu vực Trung Đông. Trong tháng 6/2026, các nhà máy lọc dầu Trung Quốc xử lý khoảng 51 triệu tấn dầu, giảm mạnh so với 62 triệu tấn cùng kỳ năm trước và là mức thấp nhất trong tháng 6 của tám năm.

Lượng dầu nhập khẩu cũng giảm sâu. John Kemp dẫn các số liệu cho thấy Trung Quốc đã cắt giảm nhập khẩu dầu thô trong những tháng đầu cuộc chiến và sử dụng nguồn dự trữ để bù đắp một phần thiếu hụt.

Điều đáng chú ý là thị trường nhiên liệu trong nước vẫn duy trì tương đối ổn định. Đây chính là mục tiêu của dự trữ chiến lược: chẳng phải để Trung Quốc duy trì nhập khẩu ở mức bình thường trong mọi hoàn cảnh, mà để có thời gian thích nghi khi nguồn cung bên ngoài bị gián đoạn.

Cách tiếp cận này đang khiến nhiều nền kinh tế châu Á nhìn lại chính sách năng lượng của mình. Nhật Bản và Hàn Quốc từ lâu cũng duy trì kho dự trữ lớn, song nhiều nước khác trong khu vực có lượng dự phòng thấp hơn đáng kể. Khi một cuộc khủng hoảng xảy ra, họ phải cạnh tranh trực tiếp trên thị trường quốc tế để tìm từng chuyến hàng dầu và khí.

Trung Quốc có một lợi thế khác: quy mô thị trường đủ lớn để tự xây dựng cả một hệ sinh thái năng lượng. Nước này vừa sản xuất dầu khí, vừa xây nhà máy lọc dầu, đường ống, cảng biển, kho chứa, mạng lưới điện và ngành công nghiệp xe điện. Các khoản đầu tư này liên kết với nhau, giúp giảm dần mức độ phụ thuộc vào một loại nhiên liệu hoặc một tuyến vận tải.

Nhìn từ góc độ thị trường, đây là một chiến lược tốn kém nhưng tạo ra giá trị trong những thời điểm khủng hoảng. Chi phí xây kho chứa, đường ống hay nhà máy điện có thể khó nhìn thấy trong thời kỳ nguồn cung dồi dào và giá dầu thấp. Khi chiến sự làm gián đoạn nguồn cung, lợi ích của những khoản đầu tư ấy trở nên rõ ràng hơn.

Bài học này có thể lan sang các nền kinh tế khác. Cuộc chiến tại Iran cho thấy giá năng lượng chẳng chỉ phụ thuộc vào cung cầu trên thị trường. Địa chính trị, tuyến hàng hải và khả năng tiếp cận nguồn dự trữ cũng quyết định mức độ an toàn của một nền kinh tế.

Các quốc gia châu Á có thể sẽ tăng dự trữ dầu, mở thêm tuyến nhập khẩu, ký hợp đồng dài hạn với nhiều nhà cung cấp và đẩy nhanh điện khí hóa giao thông. Những động thái này sẽ thay đổi nhu cầu dầu trong khu vực, đồng thời làm gia tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo, hạ tầng điện và công nghệ lưu trữ.

Trung Quốc đã đi trước một bước trên nhiều mặt trận. Từ xe điện đến kho dầu, từ năng lượng tái tạo đến đường ống xuyên biên giới, Bắc Kinh trong hai thập kỷ qua đã chuẩn bị cho một kịch bản mà phần lớn thế giới chỉ bắt đầu chú ý khi khủng hoảng xảy ra.

Cuộc chiến tại Iran chưa chứng minh rằng chiến lược năng lượng của Trung Quốc hoàn hảo. Nước này vẫn là một trong những nhà nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới và vẫn chịu ảnh hưởng từ giá năng lượng toàn cầu. Nhưng khả năng giảm nhập khẩu trong lúc duy trì nguồn cung trong nước cho thấy những khoản đầu tư dài hạn vào an ninh năng lượng đang phát huy tác dụng.

Với Trung Quốc, bài toán hiện tại chẳng còn đơn thuần là mua dầu với giá thấp. Mục tiêu lớn hơn là bảo đảm nền kinh tế vẫn có nhiên liệu khi thế giới bước vào một cuộc khủng hoảng mới.

Đó cũng có thể là bài học quan trọng nhất mà cuộc chiến Iran để lại cho thị trường năng lượng châu Á: trong những thời điểm bình thường, dự phòng thường bị xem là chi phí. Khi khủng hoảng xảy ra, chính phần dự phòng ấy có thể trở thành tài sản quý nhất.

Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn

https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/nho-chien-tranh-iran-ma-the-gioi-thay-hieu-qua-chien-luoc-nang-luong-cua-trung-quoc-59819.html

#Trung Quốc
#Xung đột Mỹ Iran
#an ninh năng lượng
#Chiến lược năng lượng
#dự trữ dầu
#xe điện
#năng lượng tái tạo
#Điện khí hóa giao thông
#Dầu khí nhập khẩu
#Trung Đông

Mới nhất

Videos mới nhất