Công suất điện Việt Nam nằm top bao nhiêu thế giới? Những vấn đề thách thức?

BBWV - Hệ thống điện Việt Nam đang bước vào giai đoạn mở rộng nhanh nhất trong lịch sử phát triển năng lượng quốc gia đồng thời cũng đối mặt với hàng loạt thách thức.

Hình ảnh: Bloomberg

Tác giả: Thục Quân

27 tháng 05, 2026 lúc 3:00 PM

Tóm tắt bài viết bởi

logo
  • Đến cuối năm 2025, tổng công suất lắp đặt của Việt Nam đạt khoảng 87.600 MW, đưa Việt Nam vào nhóm 20 quốc gia có quy mô hệ thống điện lớn nhất trên thế giới.
  • Năm 2025, nhiệt điện than vẫn là nguồn điện lớn nhất với khoảng 28.100 MW, tương đương hơn 32% tổng công suất, trong khi thủy điện đứng thứ hai với khoảng 24.640 MW, chiếm hơn 28%.
  • Năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió và sinh khối đã tăng trưởng nhanh chóng, đạt khoảng 24.453 MW, tương đương gần 28% tổng công suất hệ thống vào cuối năm 2025.
  • Năm 2025, nhiệt điện than tạo ra sản lượng điện lớn nhất với khoảng 124 tỉ kWh, chiếm hơn 46% tổng điện năng, trong khi năng lượng tái tạo chỉ chiếm khoảng 12% sản lượng điện thực tế.
  • Tổng nhu cầu đầu tư cho nguồn điện và lưới điện của Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030 được ước tính lên đến khoảng 136 tỉ USD để mở rộng quy mô hệ thống điện.

Với tổng công suất lắp đặt khoảng 87.600 MW vào cuối năm 2025, Việt Nam đã trở thành thị trường điện lớn thứ hai Đông Nam Á và nằm trong nhóm 20 quốc gia có quy mô hệ thống điện lớn nhất thế giới.

Tuy nhiên, nhu cầu tiêu thụ tăng nhanh cùng áp lực chuyển đổi năng lượng đang đặt ra bài toán đầu tư rất lớn cho giai đoạn tới.

Hệ thống điện Việt Nam đang bước vào giai đoạn mở rộng nhanh nhất trong lịch sử phát triển năng lượng quốc gia. Sau nhiều năm tăng trưởng liên tục, quy mô nguồn điện hiện đã đạt mức tương đương nhiều nền kinh tế công nghiệp lớn trong khu vực, tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng GDP cao và quá trình công nghiệp hóa.

Theo số liệu từ ngành điện, tổng công suất lắp đặt toàn hệ thống cuối năm 2025 đạt khoảng 87.600 MW, tăng gần 6.400 MW so với năm trước. Quy mô này đưa Việt Nam lên vị trí thứ hai Đông Nam Á về công suất điện, chỉ sau Indonesia, đồng thời nằm trong nhóm 20 hệ thống điện lớn nhất thế giới.

Con số 87.600 MW cho thấy quy mô ngành điện Việt Nam đã thay đổi rất nhanh trong một thập niên qua. Năm 2015, tổng công suất nguồn điện của cả nước mới ở mức khoảng 38.000 MW. Như vậy chỉ sau 10 năm, quy mô hệ thống đã tăng hơn gấp đôi.

Tốc độ mở rộng này phản ánh nhu cầu điện tăng mạnh của nền kinh tế. Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ tăng trưởng tiêu thụ điện cao nhất châu Á, chủ yếu nhờ sự mở rộng của lĩnh vực sản xuất công nghiệp, hạ tầng đô thị và nhu cầu tiêu dùng dân cư.

Một trong những thay đổi lớn nhất của hệ thống điện Việt Nam nằm ở cơ cấu nguồn cung. Nếu trước đây thủy điện và nhiệt điện than gần như chi phối tuyệt đối, hiện nay năng lượng tái tạo đã trở thành một trụ cột mới của hệ thống.

Theo cơ cấu công suất lắp đặt cuối năm 2025, nhiệt điện than vẫn là nguồn điện lớn nhất với khoảng 28.100 MW, tương đương hơn 32% tổng công suất. Đây tiếp tục là nguồn điện nền quan trọng nhờ khả năng vận hành ổn định và cung cấp điện liên tục.

Thủy điện đứng thứ hai với khoảng 24.640 MW, chiếm hơn 28% tổng công suất. Việt Nam hiện đã khai thác phần lớn tiềm năng thủy điện quy mô lớn, trong khi các dự án mới chủ yếu là thủy điện vừa và nhỏ hoặc thủy điện tích năng.

Điểm đáng chú ý nhất là năng lượng tái tạo đã tăng trưởng rất nhanh. Điện mặt trời, điện gió và sinh khối hiện đạt khoảng 24.453 MW, tương đương gần 28% tổng công suất hệ thống. Đây là bước thay đổi rất lớn nếu so với giai đoạn trước năm 2018, khi điện tái tạo gần như chưa đóng vai trò đáng kể trong cơ cấu nguồn điện quốc gia.

Sự bùng nổ của năng lượng tái tạo giúp Việt Nam trở thành một trong những thị trường điện mặt trời phát triển nhanh nhất thế giới trong vài năm qua. Nhiều khu vực tại miền Trung và miền Nam đã hình thành các cụm điện gió và điện mặt trời quy mô lớn.

Ngoài ba nhóm nguồn điện chính, hệ thống hiện còn khoảng 8.000 đến 10.000 MW nhiệt điện khí, bao gồm cả khí nội địa và LNG nhập khẩu. Đây được xem là nguồn điện chuyển tiếp quan trọng trong quá trình giảm phụ thuộc vào than đá.

Tuy nhiên, công suất lắp đặt và sản lượng điện thực tế phát ra lại là hai câu chuyện khác nhau. Dù năng lượng tái tạo chiếm gần 28% công suất, tỷ trọng đóng góp vào sản lượng điện vẫn thấp hơn đáng kể do đặc tính phụ thuộc thời tiết.

Theo số liệu vận hành năm 2025, nhiệt điện than vẫn tạo ra sản lượng điện lớn nhất với khoảng 124 tỉ kWh, chiếm hơn 46% tổng điện năng toàn hệ thống. Thủy điện đóng góp khoảng 87,5 tỉ kWh, tương đương hơn 32%.

Trong khi đó, năng lượng tái tạo chỉ chiếm khoảng 12% sản lượng điện thực tế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tính gián đoạn của điện mặt trời và điện gió, cũng như tình trạng quá tải lưới truyền tải tại một số khu vực khiến nhiều dự án phải cắt giảm công suất.

Điều này cho thấy hệ thống điện Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi phức tạp hơn. Việc mở rộng công suất nguồn điện không còn là bài toán duy nhất. Khả năng truyền tải, điều độ hệ thống và lưu trữ năng lượng đang trở thành các yếu tố quyết định hiệu quả vận hành.

Nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng rất nhanh trong năm 2026. Bộ Công Thương xây dựng nhiều kịch bản với sản lượng điện toàn hệ thống có thể đạt từ 350 đến 370 tỉ kWh trong năm nay, tăng mạnh so với mức khoảng 331 tỉ kWh của năm 2025.

Tốc độ tăng trưởng phụ tải hiện nay chủ yếu đến từ khu vực công nghiệp chế biến chế tạo, các trung tâm dữ liệu, hạ tầng logistics và nhu cầu điện dân dụng trong các đô thị lớn. Các đợt nắng nóng kéo dài cũng khiến mức tiêu thụ điện tăng đột biến trong mùa hè.

Dù quy mô hệ thống đã tăng rất mạnh, ngành điện vẫn đối mặt nhiều áp lực về an ninh cung ứng. Miền Bắc tiếp tục là khu vực chịu rủi ro thiếu điện cao nhất trong mùa khô do phụ thuộc nhiều vào thủy điện và nhiệt điện than.

Một vấn đề lớn khác là hạ tầng truyền tải chưa theo kịp tốc độ phát triển nguồn điện. Trong nhiều thời điểm, miền Nam dư thừa công suất điện mặt trời và điện gió, trong khi miền Bắc lại thiếu điện vào giờ cao điểm.

Sự mất cân đối này khiến nhu cầu đầu tư lưới điện siêu cao áp và hệ thống truyền tải liên vùng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Theo giới chuyên gia, nếu không giải quyết được nút thắt truyền tải, hiệu quả đầu tư nguồn điện mới sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.

Trong dài hạn, Việt Nam đang hướng tới một giai đoạn mở rộng quy mô hệ thống điện ở cấp độ lớn hơn nhiều hiện nay. Theo định hướng của Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh, tổng công suất nguồn điện đến năm 2030 có thể đạt từ 183 GW đến 236 GW, tức gấp hơn hai lần hiện tại.

Chiến lược mới tập trung mạnh vào điện gió ngoài khơi, LNG, thủy điện tích năng và các giải pháp lưu trữ năng lượng. Điện gió ngoài khơi được xem là trụ cột mới nhờ tiềm năng tài nguyên lớn tại vùng biển miền Trung và miền Nam.

Tổng nhu cầu đầu tư cho nguồn điện và lưới điện giai đoạn 2026-2030 được ước tính khoảng 136 tỉ USD. Đây là một trong những chương trình đầu tư hạ tầng lớn nhất của Việt Nam trong nhiều thập niên.

Các chuyên gia năng lượng cho rằng hệ thống điện Việt Nam hiện đã bước sang giai đoạn phát triển mới, với quy mô đủ lớn để trở thành nền tảng chiến lược cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Thách thức hiện nay còn ở khả năng xây dựng một hệ thống điện linh hoạt, ổn định và thích ứng với quá trình chuyển đổi xanh.

Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn

https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/cong-suat-dien-viet-nam-nam-top-bao-nhieu-the-gioi-nhung-van-de-thach-thuc-58171.html

#Việt Nam
#Hệ thống điện Việt Nam
#Công suất điện Việt Nam
#năng lượng tái tạo
#Quy hoạch điện VIII
#Thị trường điện Đông Nam Á
#Đầu tư hạ tầng điện
#Thách thức ngành điện
#An ninh cung ứng điện
#Lưới truyền tải điện
#chuyển đổi năng lượng