Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Dữ liệu
Chuyên mục
Media
Báo cáo đặc biệt
Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Việt Nam, ngôi sao đang lên của Đông Nam Á, đang đứng trước một thời điểm mang tính định hình vận mệnh quốc gia trong thế kỷ 21. Chúng ta thường nghe về câu chuyện tăng trưởng thần kỳ, về dòng vốn FDI cuồn cuộn đổ vào, và vị thế công xưởng mới của thế giới.

Nhưng bên dưới những dòng tít lấp lánh đó, một cơn địa chấn ngầm đang diễn ra: Sự va chạm giữa hai luồng sức mạnh vĩ mô đối nghịch. Một bên là sự kết thúc dần của "kỷ nguyên dân số vàng" – món quà nhân khẩu học đã nuôi dưỡng nền kinh tế suốt ba thập kỷ qua. Bên kia là áp lực phải tăng năng suất lao động để thoát khỏi "bẫy thu nhập trung bình" trước khi quốc gia già đi.
Hãy bắt đầu bằng những con số biết nói. Việt Nam hiện đang đứng trên đỉnh của một con sóng nhân khẩu học mà các nhà kinh tế gọi là "cơ hội ngàn năm có một". Với dân số hơn 101 triệu người, Việt Nam không chỉ là một quốc gia đông dân thứ 15 trên thế giới mà còn là một thị trường tiêu dùng khổng lồ đầy sức sống.
Điểm nhấn quan trọng nhất chính là độ tuổi trung vị. Tại Việt Nam, con số này là 34,4 tuổi. Hãy hình dung: một nửa dân số trẻ hơn 34 tuổi. Đây là độ tuổi "vàng" của sức lao động, của sự sáng tạo, và của nhu cầu tiêu dùng mạnh mẽ nhất. Lực lượng trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) chiếm tới 67,6% tổng dân số, tương đương gần 69 triệu người, chính là động cơ V8 đã kéo cỗ xe kinh tế Việt Nam chạy băng băng với tốc độ 6-7% mỗi năm trong suốt thập kỷ qua.
Bên cạnh đó, tỉ lệ phụ thuộc chung- thước đo gánh nặng mà người lao động phải "cõng" người không làm việc (trẻ em và người già)- hiện đang ở mức rất lý tưởng: 47,8. Nghĩa là cứ 100 người làm việc thì chỉ phải nuôi chưa đến 48 người phụ thuộc. Trong kinh tế học, đây là "thời điểm vàng" để tích lũy tư bản, đầu tư cơ sở hạ tầng và xây dựng hệ thống an sinh xã hội.
|
Chỉ số Nhân khẩu học |
Số liệu Thống kê |
Tác động Kinh tế |
|
Tổng dân số |
101,5 triệu |
Quy mô thị trường đủ lớn để hỗ trợ các ngành công nghiệp nội địa phát triển (Scale Economies). |
|
Độ tuổi trung vị |
34,4 tuổi |
Xã hội trẻ, năng động, dễ dàng hấp thụ công nghệ mới (Digital Native Gen Y/Z). |
|
Dân số trẻ (0-14 tuổi) |
22,9% (23,2 triệu) |
Nguồn cung lao động tương lai đang thu hẹp dần do mức sinh giảm. |
|
Độ tuổi lao động (15-64) |
67,6% (68,7 triệu) |
Đỉnh cao của lợi tức dân số. Áp lực tạo việc làm là cực lớn để tránh thất nghiệp. |
|
Người cao tuổi (65+) |
9,5% (9,6 triệu) |
Đã vượt qua ngưỡng "Già hóa" (7%), đang tiến nhanh về ngưỡng "Dân số già" (14%). |
|
Tỉ lệ sinh (TFR) |
1,91 con/phụ nữ |
Dưới mức thay thế (2.1). Báo hiệu sự suy giảm lực lượng lao động trong dài hạn. |
Nguồn: Tổng hợp và phân tích từ dữ liệu GSO, World Bank và PopulationPyramids.
Tuy nhiên, giai đoạn “vàng" này không kéo dài lâu. Bên dưới bề mặt lạc quan này, những vết nứt đã bắt đầu xuất hiện. Đó là tình trạng “già hóa dân số”. Nếu sự già hóa dân số là một cuộc đua, Việt Nam đang là một trong những tay đua nhanh nhất thế giới, nhưng đây là cuộc đua mà không ai muốn về đích sớm.
Lịch sử nhân khẩu học thế giới cho thấy các quốc gia phát triển phương Tây mất hàng thế kỷ để chuyển đổi từ giai đoạn “dân số già hóa" (aging society - khi 7% dân số trên 65 tuổi) sang "dân số già" (aged society - khi con số này là 14%). Pháp mất 115 năm, Thụy Điển mất 85 năm. Ngay cả Nhật Bản, quốc gia nổi tiếng về già hóa nhanh, cũng mất 26 năm. Trong khi đó, ước tính, Việt Nam sẽ chỉ mất khoảng 20 năm. Chúng ta đã chính thức bước vào giai đoạn già hóa từ năm 2011 và dự kiến sẽ trở thành xã hội dân số già vào năm 2036. Tốc độ này nhanh đến mức chóng mặt, khiến hệ thống chính sách xã hội gần như không kịp trở tay.
Sự nguy hiểm không nằm ở việc già đi (đó là quy luật tự nhiên), mà nằm ở bối cảnh kinh tế khi quá trình đó diễn ra. Các nước phát triển già đi khi họ đã giàu. Nhật Bản hay Hàn Quốc đối mặt với vấn đề dân số khi thu nhập bình quân đầu người của họ đã đạt mức 30.000 - 40.000 USD. Họ có quỹ hưu trí khổng lồ, hệ thống y tế hiện đại và cơ sở hạ tầng hoàn thiện.
Ngược lại, Việt Nam đang đối mặt với kịch bản "già trước khi giàu". Thu nhập bình quân đầu người của chúng ta mới chỉ vượt mốc 4.000 USD. Ngân hàng Thế giới (WB) cảnh báo rằng nếu không có những cải cách đột phá, tốc độ tăng trưởng dài hạn của Việt Nam giai đoạn 2020–2050 có thể giảm 0,9 điểm phần trăm mỗi năm chỉ riêng do tác động của già hóa.
Đến năm 2040, số người trên 65 tuổi dự kiến sẽ tăng gấp ba, lên 18,4 triệu người, chiếm 17% dân số. Tỉ lệ phụ thuộc người già sẽ tăng vọt. Điều này đặt ra một bài toán hóc búa: Ai sẽ trả tiền lương hưu? Ai sẽ chi trả viện phí? Và quan trọng nhất, ai sẽ làm việc để tạo ra của cải khi lực lượng lao động bắt đầu co lại?
Nhìn ra khu vực, Việt Nam không đơn độc trong cuộc khủng hoảng này, nhưng vị thế của chúng ta mong manh hơn nhiều. Ví dụ đầu tiên là Nhật Bản, một "phòng thí nghiệm" về già hóa của thế giới. Với hơn 28% dân số trên 65 tuổi, Nhật Bản đã phải tái cấu trúc toàn bộ nền kinh tế. Họ phát triển khái niệm "Xã hội 5.0", nơi robot chăm sóc người già và công nghệ bù đắp cho thiếu hụt nhân lực, đồng thời khuyến khích người cao tuổi tái tham gia thị trường lao động. Bài học cho Việt Nam ở đây có lẽ là cần tăng cường vai trò của công nghệ và giảm rào cản trên thị trường lao động với người cao tuổi.
Hàn Quốc là một ví dụ cực đoan hơn. Tỉ lệ sinh của Hàn Quốc đã rớt xuống mức thấp nhất thế giới (dưới 0.8). Chính phủ Hàn Quốc đang phải chi hàng tỉ USD để khuyến khích sinh đẻ nhưng vô vọng. Vốn là một quốc gia có phần bảo thủ và đóng cửa trước người nhập cư thì ngày nay, Hàn Quốc đã quay sang nới lỏng chính sách nhập cư và đẩy mạnh xuất khẩu văn hóa để bù đắp. Bài học cho Việt Nam ở đây có lẽ là đừng để tỉ lệ sinh giảm quá sâu, vì khi đó mọi chính sách kích cầu đều trở nên vô nghĩa.
Thái Lan có lẽ là tấm gương cảnh báo gần gũi nhất với Việt Nam, kể cả về địa lý và về trình độ phát triển kinh tế. Thái Lan có tốc độ già hóa chỉ thua Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á nhưng có tỉ lệ người già cao hơn Việt Nam. Nước này cũng đã mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình nhiều năm nay. Năng suất lao động của họ không tăng đủ nhanh để bù đắp cho sự suy giảm lực lượng lao động, dẫn đến tăng trưởng kinh tế trì trệ.
Sự khác biệt cốt lõi là quỹ thời gian. Nhật Bản có 30 năm chuẩn bị ở đỉnh cao kinh tế. Trung Quốc có 20 năm ở mức thu nhập trung bình cao. Việt Nam chỉ còn khoảng 10 năm của "cửa sổ cơ hội dân số" trước khi nó đóng lại vào giữa thập niên 2030. Mười năm để thực hiện khối lượng công việc mà các nước khác làm trong nửa thế kỷ.
*Vũ Hoàng Linh, Tiến sĩ Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên gia kinh tế vi mô có nhiều năm kinh nghiệm tại các tổ chức lớn như World Bank, Đại học Việt Nhật ...
Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn
https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/chiec-dong-ho-cat-dan-so-vang-viet-nam-dang-dan-can-di-56264.html
Khám phá nhiều hơn với tài khoản
Đăng nhập để lưu trữ và dễ dàng truy cập những bài viết bạn yêu thích trên Bloomberg Businessweek Việt Nam.
Tặng bài viết
Đối với thành viên đã trả phí, bạn có 5 bài viết mỗi tháng để gửi tặng. Người nhận quà tặng có thể đọc bài viết đầy đủ miễn phí và không cần đăng ký gói sản phẩm.
Bạn còn 5 bài viết có thể tặng
Liên kết quà tặng có giá trị trong vòng 7 ngày.
BÀI LIÊN QUAN
Gói đăng ký