Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Chuyên mục
Media
Báo cáo đặc biệt
Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Khám phá nhiều hơn với tài khoản
Đăng nhập để lưu trữ và dễ dàng truy cập những bài viết bạn yêu thích trên Bloomberg Businessweek Việt Nam.
BBWV - Giá LNG tăng và nguồn cung gián đoạn đang kéo điện than trở lại ở châu Á.
Xà lan vận chuyển than ở Borneo, Indonesia. Hình ảnh: Dimas Adrian/Bloomberg
Tác giả: Thường Quân
02 tháng 11, 2026 lúc 11:59 AM
Tuy nhiên, đợt tăng sử dụng nhiên liệu hóa thạch này có mở đầu cho một chu kỳ phục hồi dài hạn, hay chỉ phản ánh phản ứng của các nhà máy điện trước cú sốc năng lượng?
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu than toàn cầu dự kiến tăng 1,2% trong năm 2026, lên 8,94 tỉ tấn, đảo ngược dự báo suy giảm trước đó. Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông, đặc biệt là gián đoạn vận chuyển năng lượng qua eo biển Hormuz, khiến nguồn cung khí đốt thắt chặt và giá LNG tăng cao. Tại những thị trường có thể chuyển đổi giữa khí đốt và than, chênh lệch giá nhiên liệu đang khiến các nhà máy điện ưu tiên than hơn.
Diễn biến này thể hiện rõ tại Đông Bắc Á. Reuters dẫn các dự báo cho thấy nhu cầu LNG của châu Á có thể giảm 3 đến 10% trong năm 2026, đánh dấu năm suy giảm thứ hai liên tiếp. Trung Quốc dự kiến giảm mạnh lượng nhập khẩu LNG, một phần do các doanh nghiệp công nghiệp cắt giảm sản xuất hoặc trì hoãn mua hàng trước mức giá cao. Một số hệ thống điện cũng chuyển sang sử dụng than và điện hạt nhân để giảm phụ thuộc vào khí đốt nhập khẩu.
IEA dự báo nhu cầu than tại Trung Quốc tăng 1% trong năm 2026, lên khoảng 5 tỉ tấn. Tại Ấn Độ, mức tăng có thể đạt 4,2%, lên 1,353 tỉ tấn. Hàn Quốc cũng được dự báo tăng tiêu thụ than 6%, sau khi sản lượng điện từ than tăng 30% trong quý I do công suất điện hạt nhân sẵn có thấp và giá khí đốt tăng. Những con số này cho thấy cú sốc LNG đang tác động đến nhiều thị trường, dù mức độ phụ thuộc vào than và khả năng thay thế nhiên liệu ở mỗi nước rất khác nhau.
Tại Đông Nam Á, nhu cầu than được dự báo đạt khoảng 574 triệu tấn trong năm 2026, chủ yếu do nhu cầu điện tại Indonesia và Việt Nam. IEA cho biết than đã đáp ứng phần lớn mức tăng sản lượng điện của khu vực trong thập niên qua. Tỉ trọng than trong sản lượng điện tăng từ 37% năm 2015 lên khoảng 47% hiện nay, trong khi nhu cầu năng lượng của Đông Nam Á tăng khoảng 40% trong cùng giai đoạn.
Tuy nhiên, mức tăng tiêu thụ trong năm nay chưa đủ để xác nhận một xu hướng phục hồi dài hạn. IEA dự báo nhu cầu than toàn cầu có thể giảm 0,4% trong năm 2027, xuống còn 8,91 tỉ tấn, với điều kiện căng thẳng tại Trung Đông hạ nhiệt. Khi nguồn cung khí đốt được cải thiện và giá LNG giảm, động lực chuyển từ khí đốt sang than có thể suy yếu. Sản lượng điện từ năng lượng tái tạo tăng lên cũng sẽ gây sức ép lên các nhà máy nhiệt điện than.
Khủng hoảng có làm thay đổi chiến lược?
Khả năng than tiếp tục giữ vai trò lớn trong hệ thống điện châu Á phụ thuộc nhiều hơn vào những yếu tố dài hạn như tăng trưởng nhu cầu điện, năng lực lưới truyền tải, nguồn cung nội địa và chi phí đầu tư. Tại nhiều nền kinh tế đang phát triển, các nhà máy than hiện hữu vẫn là nguồn điện có thể huy động khi nhu cầu tăng đột biến hoặc nguồn cung khí đốt bị gián đoạn. Điều này giúp than duy trì vị thế trong ngắn hạn, ngay cả khi các chính phủ tiếp tục đặt mục tiêu mở rộng năng lượng sạch.
Đông Nam Á là trường hợp đáng chú ý. Theo IEA, khu vực có đội nhà máy nhiệt điện than tương đối trẻ, vẫn đóng vai trò cung cấp điện nền và dự phòng khi hệ thống gặp biến động. Indonesia có lợi thế lớn nhờ nguồn than trong nước và đang là nhà sản xuất chủ chốt của khu vực. Việt Nam, Thái Lan và Philippines cũng có sản lượng than nội địa, dù mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu và cơ cấu nguồn điện khác nhau.

Nhu cầu điện tăng nhanh đang tạo thêm áp lực lên hệ thống. Tại Đông Nam Á, tiêu thụ điện tăng trung bình khoảng 6% mỗi năm kể từ 2015, nhanh hơn mức tăng 4% của tổng nhu cầu năng lượng. Các trung tâm dữ liệu, hoạt động sản xuất công nghiệp và nhu cầu làm mát trong các tòa nhà tiếp tục làm tăng lượng điện tiêu thụ. Trong bối cảnh lưới điện và hệ thống lưu trữ chưa phát triển tương xứng, những nhà máy nhiệt điện có sẵn vẫn là nguồn cung dễ huy động hơn so với các dự án mới cần thời gian xây dựng.
Đây cũng là một trong những lý do khiến việc giảm tỉ trọng than tại châu Á diễn ra không đồng đều. Năng lượng tái tạo đang tăng trưởng nhanh, nhưng khả năng cung cấp điện còn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và năng lực truyền tải. Điện mặt trời và điện gió có thể bổ sung nguồn cung với tốc độ ngày càng nhanh, song việc tích hợp lượng lớn công suất biến thiên đòi hỏi đầu tư thêm vào lưới điện, pin lưu trữ và các nguồn điện có khả năng điều chỉnh công suất.
IEA ước tính mạng lưới truyền tải và phân phối điện tại Đông Nam Á cần tăng hơn gấp đôi chiều dài vào năm 2050 để đáp ứng nhu cầu và tích hợp các nguồn năng lượng mới. Vốn đầu tư hằng năm cho lưới điện và lưu trữ cần tăng từ khoảng 13 tỉ USD hiện nay lên 50 tỉ USD vào năm 2050 theo lộ trình thực hiện các cam kết phát thải. Quy mô vốn và thời gian triển khai cho thấy quá trình thay thế các nguồn điện truyền thống sẽ còn đối mặt với nhiều trở ngại.
IEA
Dù vậy, các dữ kiện này cũng chưa chứng minh điện than sẽ bước vào một chu kỳ mở rộng mới. Việc tăng thời gian vận hành của nhà máy hiện hữu khác với quyết định xây dựng thêm nhà máy có vòng đời khai thác hàng chục năm. Trong khi giá nhiên liệu có thể thay đổi theo từng quý, các khoản đầu tư vào nhà máy điện than phải tính đến rủi ro chính sách, chi phí vốn, khả năng huy động trong tương lai và sức cạnh tranh của các nguồn điện khác.
Những tín hiệu trái chiều
Trung Quốc đang có bức tranh đa màu sắc, đa diện. Nước này vẫn chiếm hơn 56% tổng tiêu thụ than toàn cầu, nhưng sản lượng điện từ than đã giảm trong năm 2025 lần đầu tiên sau nhiều thập niên, trong bối cảnh công suất điện mặt trời và điện gió tăng nhanh. IEA dự báo nhu cầu than của Trung Quốc có thể giảm nhẹ trong năm 2027 khi sản lượng điện tái tạo tăng và khả năng kết nối các nguồn điện với lưới được cải thiện.
IEA
Điều đó cho thấy mức tiêu thụ than không chỉ phụ thuộc vào giá khí đốt. Tốc độ tăng trưởng điện mặt trời, điện gió, thủy điện và điện hạt nhân có thể làm thay đổi nhu cầu huy động các nhà máy than, ngay cả khi tổng nhu cầu điện tiếp tục đi lên. Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, sản lượng điện hạt nhân phục hồi cũng có thể hạn chế nhu cầu sử dụng than sau khi áp lực giá khí đốt giảm bớt.
Ngược lại, những nền kinh tế có nhu cầu điện tăng nhanh, nguồn cung khí đốt trong nước hạn chế và hạ tầng lưu trữ chưa hoàn thiện có thể tiếp tục dựa vào than lâu hơn dự kiến. Tại Đông Nam Á, IEA cảnh báo than có thể hưởng lợi từ ưu tiên an ninh năng lượng sau khủng hoảng. Tuy nhiên, các kịch bản dài hạn của cơ quan này cũng cho thấy tỉ trọng các nguồn điện phát thải thấp có thể tăng mạnh nếu những cam kết hiện tại được thực hiện.
IEA
Vì vậy, bài toán không đơn giản nằm ở việc giá than đang rẻ hơn LNG hay các nhà máy nhiệt điện được huy động nhiều hơn. Cần theo dõi liệu các chính phủ có điều chỉnh kế hoạch đầu tư, trì hoãn đóng cửa nhà máy cũ hoặc phê duyệt thêm dự án than mới hay không. Đây mới là những dấu hiệu cho thấy cú sốc năng lượng đang tác động đến chiến lược dài hạn, thay vì chỉ làm thay đổi lựa chọn nhiên liệu trong một giai đoạn thiếu hụt nguồn cung.
Hiện tại, dự báo của IEA vẫn nghiêng về khả năng nhu cầu than toàn cầu giảm nhẹ trong năm 2027, dù mức tiêu thụ có thể duy trì ở ngưỡng cao. Triển vọng này còn phụ thuộc vào diễn biến tại Trung Đông, thời tiết, giá LNG và tốc độ mở rộng các nguồn điện thay thế. Đợt tăng sử dụng than trong năm 2026 vì vậy đặt ra một dấu hỏi lớn hơn là đưa ra câu trả lời: châu Á đang chứng kiến sự trở lại của điện than, hay chỉ đang cho thấy hệ thống năng lượng hiện tại vẫn chưa đủ linh hoạt để thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu này?
Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn
https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/dien-than-tro-lai-o-chau-a-xu-huong-moi-hay-phan-ung-nhat-thoi-61277.html
Tặng bài viết
Đối với thành viên đã trả phí, bạn có 5 bài viết mỗi tháng để gửi tặng. Người nhận quà tặng có thể đọc bài viết đầy đủ miễn phí và không cần đăng ký gói sản phẩm.
Bạn còn 5 bài viết có thể tặng
Liên kết quà tặng có giá trị trong vòng 7 ngày.
BÀI LIÊN QUAN
Mới nhất
Videos mới nhất