Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Chuyên mục
Media
Báo cáo đặc biệt
Một sản phẩm của BEACON MEDIA
Khám phá nhiều hơn với tài khoản
Đăng nhập để lưu trữ và dễ dàng truy cập những bài viết bạn yêu thích trên Bloomberg Businessweek Việt Nam.
BBWV - Kinh nghiệm Trung Quốc mà Việt Nam cần sớm nhận ra là vốn nhà nước giúp công nghệ mới vượt giai đoạn nghiên cứu và thương mại hóa nhưng hiệu quả lại phụ thuộc vào việc chọn doanh nghiệp, định giá và hệ sinh thái.
Hình ảnh: Bloomberg Businessweek
Tác giả: Chi Giao
15 tháng 10, 2026 lúc 4:08 PM
Tóm tắt bài viết bởi
Trung Quốc đang sử dụng các quỹ đầu tư công nghiệp để thúc đẩy giao diện não máy tính (BCI), lĩnh vực kết hợp khoa học thần kinh, chip, phần mềm, thiết bị y tế và trí tuệ nhân tạo. Mô hình này tạo cơ hội cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn, đồng thời kết nối phòng thí nghiệm, bệnh viện và cơ sở sản xuất.
Tuy nhiên, theo ông Trương Vũ Đào, thành viên hợp danh của quỹ đầu tư Hợp Doanh BCI, làn sóng đầu tư cũng bộc lộ những rủi ro. Một số địa phương cạnh tranh bằng cách đưa vốn vào doanh nghiệp và yêu cầu công ty mở cơ sở tại địa bàn. Trong khi đó, startup công nghệ thường có quy mô nhỏ, cần tập trung nguồn lực cho nghiên cứu và chưa đủ khả năng vận hành nhiều cơ sở cùng lúc.
Từ kinh nghiệm này, Việt Nam có thể tham khảo cách tổ chức vốn đầu tư công theo hướng hỗ trợ năng lực công nghệ thực chất thay vì lấy số dự án thu hút được làm thước đo thành công.
Bài học đầu tiên là xây dựng tiêu chí thẩm định phù hợp với đặc thù của từng ngành. Theo ông Trương, quỹ Hợp Doanh xem xét ba yếu tố khi đánh giá doanh nghiệp BCI: (1) Cơ sở khoa học của công nghệ; (2) chất lượng đội ngũ nghiên cứu; và (3) khả năng xây dựng mô hình kinh doanh có thể mở rộng.
Cách tiếp cận này giúp nhà đầu tư phân biệt doanh nghiệp sở hữu công nghệ có triển vọng với những công ty chỉ ghép linh kiện thành sản phẩm hoặc sử dụng phần mềm có sẵn nhưng tuyên bố tự phát triển công nghệ. Trong lĩnh vực chuyên sâu, một bản trình diễn hoạt động tốt chưa đủ chứng minh sản phẩm có thể sản xuất hàng loạt, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và tạo ra doanh thu.
Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc này khi lựa chọn doanh nghiệp nhận vốn trong các lĩnh vực như bán dẫn, robot, AI và công nghệ sinh học. Tiêu chí đầu tư cần bao gồm năng lực nghiên cứu nội bộ, quyền sở hữu trí tuệ, khả năng làm chủ các thành phần quan trọng, kết quả thử nghiệm và nhu cầu thực tế của khách hàng.
Với công nghệ y tế, chẳng hạn, nhà đầu tư cần xem xét bằng chứng lâm sàng, khả năng đáp ứng yêu cầu quản lý và mức độ sẵn sàng chi trả của người sử dụng. Với robot công nghiệp, các chỉ số như độ chính xác, độ bền, chi phí vận hành và khả năng tích hợp vào dây chuyền sản xuất có thể giúp đánh giá giá trị thương mại. Những tiêu chí cụ thể sẽ hạn chế tình trạng doanh nghiệp nhận vốn nhờ một ý tưởng hấp dẫn nhưng chưa có lộ trình phát triển sản phẩm rõ ràng.
Các quỹ cũng cần phân biệt giữa doanh nghiệp chưa đạt doanh thu do công nghệ còn trong giai đoạn nghiên cứu và doanh nghiệp chưa có triển vọng thương mại vì chưa xác định được khách hàng. Hai trường hợp này đòi hỏi cách đánh giá khác nhau. Công nghệ mới có thể cần nhiều năm để phát triển, nhưng doanh nghiệp vẫn phải chứng minh được vấn đề mà sản phẩm giải quyết và con đường tiếp cận thị trường.
Một kinh nghiệm khác là xác định đúng vai trò của vốn công. Các công nghệ chuyên sâu thường cần chi phí nghiên cứu lớn, thời gian phát triển dài và phải trải qua nhiều vòng thử nghiệm trước khi thương mại hóa. Những đặc điểm này khiến một số dự án khó đáp ứng kỳ vọng lợi nhuận của nhà đầu tư tư nhân trong ngắn hạn.
Quỹ nhà nước có thể tham gia ở giai đoạn đầu, chia sẻ một phần rủi ro và tạo điều kiện để các nhà đầu tư tư nhân cùng tham gia khi công nghệ đạt những cột mốc nhất định. Tuy nhiên, vốn công cần được phân bổ theo nguyên tắc đầu tư, có đánh giá rủi ro và cơ chế giám sát, thay vì trở thành nguồn tài trợ kéo dài cho doanh nghiệp thiếu khả năng phát triển.
Tại Việt Nam, Nghị định 264/2025/NĐ-CP đã đặt nền tảng cho Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và các quỹ đầu tư mạo hiểm địa phương. Đây là cơ sở để phát triển cơ chế vốn cùng tham gia giữa khu vực nhà nước và tư nhân, hướng đến doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và công nghệ có tiềm năng tăng trưởng.
Để cơ chế này phát huy hiệu quả, các quỹ nên công khai tiêu chí đầu tư, xác định rõ tỷ lệ vốn công và vốn tư nhân, đồng thời đánh giá kết quả dựa trên tiến độ phát triển công nghệ, khả năng huy động thêm nguồn lực và triển vọng thương mại hóa. Số tiền giải ngân hoặc số doanh nghiệp được đầu tư chưa đủ để phản ánh hiệu quả của một quỹ.
Đặc biệt, cần tránh dùng vốn nhà nước để cạnh tranh với nhà đầu tư tư nhân bằng cách chấp nhận mức định giá quá cao. Gần đây, các chuyên gia Trung Quốc đã lên tiếng cảnh báo chính quyền địa phương có thể đặt trọng tâm vào lợi ích kinh tế tổng thể như việc làm, thuế và phát triển công nghiệp, trong khi nhà đầu tư tài chính quan tâm nhiều hơn đến giá trị doanh nghiệp và khả năng thu hồi vốn. Sự khác biệt về mục tiêu có thể đẩy định giá lên cao nếu thiếu kỷ luật đầu tư.
Việt Nam có thể hạn chế rủi ro bằng cách sử dụng hội đồng thẩm định độc lập, thuê chuyên gia công nghệ đánh giá doanh nghiệp và yêu cầu các quỹ giải trình cơ sở định giá. Những dự án rủi ro cao cần được chia thành các giai đoạn giải ngân, gắn với những cột mốc có thể kiểm chứng như hoàn thiện nguyên mẫu, đạt kết quả thử nghiệm hoặc ký hợp đồng với khách hàng đầu tiên.
Kinh nghiệm Trung Quốc còn cho thấy doanh nghiệp công nghệ khó phát triển nếu địa phương chỉ đưa ra ưu đãi tài chính mà thiếu nhân lực, cơ sở nghiên cứu và đối tác sản xuất.
Theo ông Trương, BCI cần sự phối hợp giữa các trường đại học, bệnh viện, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp. Các vùng của Trung Quốc đang phát triển lợi thế riêng: khu vực Bắc Kinh, Thiên Tân và Hà Bắc có nền tảng nghiên cứu và y tế; vùng đồng bằng sông Dương Tử có hệ sinh thái thiết bị y tế và nguồn vốn; vùng đồng bằng sông Châu Giang có thế mạnh sản xuất và thiết bị chính xác.
Việt Nam có thể áp dụng cách tiếp cận tương tự bằng việc phân công vai trò dựa trên năng lực sẵn có của từng địa phương. Nơi có trường đại học, viện nghiên cứu và đội ngũ kỹ sư phù hợp có thể tập trung vào nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm. Các địa phương có khu công nghiệp, doanh nghiệp sản xuất và chuỗi cung ứng có thể đảm nhiệm chế tạo, kiểm thử và mở rộng quy mô.
Mô hình này giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực trên phạm vi cả nước mà không phải mở nhà máy hoặc thành lập công ty con tại mọi địa phương có quỹ đầu tư. Các điều kiện hỗ trợ nên hướng đến hoạt động thực chất như hợp tác nghiên cứu, sử dụng phòng thí nghiệm, đào tạo nhân lực, thử nghiệm sản phẩm và ký kết hợp đồng với doanh nghiệp đầu chuỗi.
Một hệ sinh thái cũng cần khách hàng đủ năng lực tiếp nhận công nghệ. Nếu startup robot thiếu nhà máy để thử nghiệm, doanh nghiệp AI thiếu dữ liệu phù hợp hoặc công ty thiết bị y tế không có đối tác lâm sàng, khoản đầu tư có thể không tạo ra tiến triển đáng kể. Các quỹ nên kết nối doanh nghiệp nhận vốn với khách hàng công nghiệp, bệnh viện và đơn vị nghiên cứu ngay từ đầu, thay vì chỉ tập trung vào việc thành lập pháp nhân hay xây dựng cơ sở vật chất.
Đầu tư công nghệ mới luôn đi kèm khả năng thất bại. Một số dự án có thể không đạt kết quả kỹ thuật hoặc không tìm được thị trường, ngay cả khi quy trình thẩm định được thực hiện nghiêm túc. Do đó, Việt Nam cần xây dựng cơ chế đánh giá phù hợp với đặc thù của đầu tư mạo hiểm, đồng thời duy trì trách nhiệm giải trình đối với nguồn vốn công.
Các quỹ có thể đánh giá doanh nghiệp theo từng giai đoạn phát triển, từ năng lực nghiên cứu, nguyên mẫu, thử nghiệm đến thương mại hóa và mở rộng sản xuất. Chỉ tiêu cần phản ánh tiến bộ thực chất của công nghệ, số khách hàng sử dụng sản phẩm, doanh thu, khả năng huy động vốn tiếp theo và mức độ làm chủ công nghệ. Những chỉ số này nên được lựa chọn theo từng ngành, tránh áp dụng một bộ tiêu chí đồng nhất cho mọi doanh nghiệp.
Cơ chế thoái vốn cũng cần được xác định từ đầu. Quỹ đầu tư mạo hiểm không thể chỉ quan tâm đến việc rót vốn mà bỏ qua khả năng chuyển nhượng cổ phần, bán vốn hoặc thu hồi khoản đầu tư trong dài hạn. Đối với công nghệ cần nhiều năm nghiên cứu, thời hạn quỹ và lộ trình thoái vốn phải phù hợp với chu kỳ phát triển sản phẩm.
Quan trọng hơn, chính quyền địa phương cần tránh đặt ra cam kết đầu tư thiếu thực tế, chẳng hạn yêu cầu startup mở rộng sản xuất quá sớm hoặc phân tán đội ngũ để đáp ứng mục tiêu thu hút dự án. Trong giai đoạn đầu, khả năng tập trung nguồn lực để hoàn thiện công nghệ có thể quan trọng hơn quy mô nhân sự hay diện tích nhà xưởng.
Việt Nam đã có những công cụ chính sách để hỗ trợ đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ. Thách thức tiếp theo là tổ chức các công cụ này thành một hệ thống vốn vận hành hiệu quả từ nghiên cứu đến sản xuất và thị trường. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy vốn nhà nước có thể tạo thêm cơ hội cho công nghệ mới nhưng chỉ phát huy giá trị khi đi cùng tiêu chí đầu tư rõ ràng, kỷ luật định giá và hệ sinh thái phù hợp.
Mục tiêu cuối cùng không phải thu hút được nhiều startup đến một địa phương mà là giúp doanh nghiệp làm chủ công nghệ, phát triển sản phẩm có khách hàng và xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững.
Theo phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn
https://phattrienxanh.baotainguyenmoitruong.vn/viet-nam-co-the-hoc-gi-tu-cach-trung-quoc-rot-von-vao-cong-nghe-moi-60975.html
Tặng bài viết
Đối với thành viên đã trả phí, bạn có 5 bài viết mỗi tháng để gửi tặng. Người nhận quà tặng có thể đọc bài viết đầy đủ miễn phí và không cần đăng ký gói sản phẩm.
Bạn còn 5 bài viết có thể tặng
Liên kết quà tặng có giá trị trong vòng 7 ngày.
BÀI LIÊN QUAN
Mới nhất
Videos mới nhất