HNX |
Vật liệu xây dựng khác

CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM

13,800 -0.72%
Dữ liệu được cập nhật lúc 12/06/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 0.30
Giá trị DN (EV) 519
EV/EBIT 30.01
EV/EBITDA 18.48
EV/FCFF 1.59
EV/OCF 1.61
P/FCFF 1.33
P/FCFE 20.25
P/GPPS 3.89
P/LNW -5.18
P/NCAV 2.23
P/NCPS -1.63
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -19.3%
Net Cash/Vốn hóa -61.2%
NWC/Vốn hóa 84.5%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)