HNX |
Vật liệu xây dựng khác

CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM

15,000 -0.66%
Dữ liệu được cập nhật lúc 14/05/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 0.33
Giá trị DN (EV) 557
EV/EBIT 32.18
EV/EBITDA 19.82
EV/FCFF 1.71
EV/OCF 1.72
P/FCFF 1.44
P/FCFE 22.00
P/GPPS 4.22
P/LNW -5.62
P/NCAV 2.42
P/NCPS -1.77
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -17.8%
Net Cash/Vốn hóa -56.4%
NWC/Vốn hóa 77.8%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)