HNX |
Phân phối khác

CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA

3,800 0.00%
Dữ liệu được cập nhật lúc 03/07/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 4.35
Giá trị DN (EV) 43
EV/EBIT 2,506.12
EV/EBITDA 2,506.12
EV/FCFF -359.35
EV/OCF -359.35
P/FCFF -365.40
P/FCFE -365.40
P/GPPS 265.52
P/LNW -23.82
P/NCAV 6.18
P/NCPS -5.68
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -4.2%
Net Cash/Vốn hóa -17.6%
NWC/Vốn hóa 28.3%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)