HNX |
Xây dựng công trình khác

CTCP Vinaconex 21

6,100 +1.67%
Dữ liệu được cập nhật lúc 01/07/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 0.52
Giá trị DN (EV) 326
EV/EBIT 63.94
EV/EBITDA 49.37
EV/FCFF -1.69
EV/OCF -1.66
P/FCFF -0.38
P/FCFE -28.09
P/GPPS 5.65
P/LNW -0.26
P/NCAV 1.79
P/NCPS -0.15
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -3.9%
Net Cash/Vốn hóa -6.6%
NWC/Vốn hóa 4.8%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)