HNX |
Sản phẩm kim loại khác

CTCP Cơ khí Xăng dầu

33,600 +0.30%
Dữ liệu được cập nhật lúc 28/07/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 0.19
Giá trị DN (EV) 273
EV/EBIT 6.32
EV/EBITDA 5.10
EV/FCFF 92.67
EV/OCF 19.60
P/FCFF 81.91
P/FCFE 12.50
P/GPPS 1.72
P/LNW -3.49
P/NCAV 3.59
P/NCPS -1.56
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -28.7%
Net Cash/Vốn hóa -64.0%
NWC/Vốn hóa 51.9%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)