HNX |
Sản phẩm kim loại khác

CTCP Cơ khí Xăng dầu

35,100 0.00%
Dữ liệu được cập nhật lúc 16/07/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 0.20
Giá trị DN (EV) 284
EV/EBIT 6.58
EV/EBITDA 5.32
EV/FCFF 96.58
EV/OCF 20.43
P/FCFF 85.82
P/FCFE 13.10
P/GPPS 1.81
P/LNW -3.65
P/NCAV 3.76
P/NCPS -1.64
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -27.4%
Net Cash/Vốn hóa -61.1%
NWC/Vốn hóa 49.5%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)