HNX |
Sản phẩm kim loại khác

CTCP Cơ khí Xăng dầu

34,600 -2.54%
Dữ liệu được cập nhật lúc 26/05/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 0.20
Giá trị DN (EV) 287
EV/EBIT 6.65
EV/EBITDA 5.37
EV/FCFF 97.56
EV/OCF 20.63
P/FCFF 86.80
P/FCFE 13.25
P/GPPS 1.83
P/LNW -3.70
P/NCAV 3.80
P/NCPS -1.66
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -27.1%
Net Cash/Vốn hóa -60.4%
NWC/Vốn hóa 49.0%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)