Dữ liệu | Doanh nghiệp
Nguồn dữ liệu
Wigroup Logo Wigroup Logo
HNX |
Sản phẩm kim loại khác

CTCP Cơ khí Xăng dầu

35,000 0.00%
Dữ liệu được cập nhật lúc 19/03/2026 09:36
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 0.20
Giá trị DN (EV) 282
EV/EBIT 6.46
EV/EBITDA 5.29
EV/FCFF 279.34
EV/OCF 22.11
P/FCFF 242.85
P/FCFE 19.55
P/GPPS 1.73
P/LNW -3.35
P/NCAV 4.98
P/NCPS -1.60
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -29.8%
Net Cash/Vốn hóa -62.4%
NWC/Vốn hóa 44.3%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)

Gói đăng ký