HNX |
Dược phẩm

CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

128,700 0.00%
Dữ liệu được cập nhật lúc 09/07/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 2.15
Giá trị DN (EV) 1,215
EV/EBIT 11.68
EV/EBITDA 10.31
EV/FCFF -12.57
EV/OCF -100.31
P/FCFF -12.42
P/FCFE -30.84
P/GPPS 5.23
P/LNW -131.61
P/NCAV 9.58
P/NCPS -12.60
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -0.8%
Net Cash/Vốn hóa -7.9%
NWC/Vốn hóa 15.3%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)