Dữ liệu | Doanh nghiệp
Nguồn dữ liệu
Wigroup Logo Wigroup Logo
HNX |
Dược phẩm

CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

142,000 0.00%
Dữ liệu được cập nhật lúc 09/03/2026 13:42
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 2.42
Giá trị DN (EV) 1,284
EV/EBIT 12.43
EV/EBITDA 11.14
EV/FCFF -21.88
EV/OCF 62.02
P/FCFF -22.58
P/FCFE -22.56
P/GPPS 5.94
P/LNW 290.84
P/NCAV 11.52
P/NCPS -20.87
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa 0.3%
Net Cash/Vốn hóa -4.8%
NWC/Vốn hóa 8.7%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)

Gói đăng ký