HNX |
Dược phẩm

CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

127,900 0.00%
Dữ liệu được cập nhật lúc 22/07/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 2.18
Giá trị DN (EV) 1,247
EV/EBIT 13.22
EV/EBITDA 11.27
EV/FCFF -17.10
EV/OCF 338.83
P/FCFF -16.36
P/FCFE -151.34
P/GPPS 5.35
P/LNW -33.46
P/NCAV 10.67
P/NCPS -9.37
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -3.0%
Net Cash/Vốn hóa -10.7%
NWC/Vốn hóa 16.7%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)