UPCOM |
Hỗ trợ cho khai thác than

CTCP Địa chất mỏ - TKV

10,000 -2.91%
Dữ liệu được cập nhật lúc 14/08/2026 15:06
  • Tổng quan
  • Lợi nhuận KD
  • Chỉ số
  • Báo cáo tài chính

Biểu đồ

Chỉ số

Định giá Phi tài chính
P/S 0.32
Giá trị DN (EV) 276
EV/EBIT 26.66
EV/EBITDA 12.19
EV/FCFF 8.51
EV/OCF 7.36
P/FCFF 3.43
P/FCFE 35.91
P/GPPS 1.96
P/LNW -2.75
P/NCAV 2.22
P/NCPS -1.13
Sức khỏe tài chính
LNW/Vốn hóa -17.2%
Net Cash/Vốn hóa -41.8%
NWC/Vốn hóa 39.8%
Đv: Khối lượng (cp) - Giá trị (tỉ VNĐ)